Giao Thông Đường Bộ - Các loại thân xe

Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại thân xe như "convertible", "limousine" và "hatchback".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
convertible [Danh từ]
اجرا کردن

xe mui trần

Ex:

Mui xe mui trần đã được hạ xuống khi họ đi dọc theo bờ biển.

cabriolet [Danh từ]
اجرا کردن

cabriolet

Ex: The cabriolet 's convertible top allowed them to feel the breeze on warm summer days .

Mui trần của chiếc cabriolet cho phép họ cảm nhận làn gió vào những ngày hè ấm áp.

coupe [Danh từ]
اجرا کردن

xe coupé

Ex:

Cô ấy yêu thích vẻ ngoài thanh lịch của một chiếc coupe, vì vậy cô ấy đã đổi chiếc xe cũ của mình lấy một chiếc.

drophead coupe [Danh từ]
اجرا کردن

xe coupe mui trần

Ex: The drophead coupe 's roof folded down effortlessly with the push of a button .

Mái của chiếc drophead coupe gập xuống một cách dễ dàng chỉ với một cú nhấn nút.

fastback [Danh từ]
اجرا کردن

fastback

Ex: She admired the classic Mustang 's iconic fastback silhouette .

Cô ngưỡng mộ hình bóng fastback biểu tượng của chiếc Mustang cổ điển.

flower car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hoa

Ex: They hired a flower car to deliver bouquets for the wedding ceremony .

Họ đã thuê một xe hoa để giao những bó hoa cho lễ cưới.

notchback [Danh từ]
اجرا کردن

notchback

Ex: He preferred the notchback model over the hatchback for its classic styling .

Anh ấy thích mẫu notchback hơn hatchback vì kiểu dáng cổ điển của nó.

liftback [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hậu

Ex: They prefer the practicality of a liftback over a traditional sedan .

Họ thích sự tiện lợi của một chiếc liftback hơn là một chiếc sedan truyền thống.

limousine [Danh từ]
اجرا کردن

xe limousine

Ex: Business executives prefer traveling in limousines for their comfort and privacy during meetings on the go .

Các giám đốc doanh nghiệp thích đi lại bằng xe limousine vì sự thoải mái và riêng tư trong các cuộc họp di chuyển.

اجرا کردن

xe limousine kéo dài

Ex: The wedding party hired a stretch limousine for transportation to the reception .

Tiệc cưới đã thuê một xe limousine kéo dài để di chuyển đến tiệc chiêu đãi.

roadster [Danh từ]
اجرا کردن

roadster

Ex: She always dreamed of owning a sleek , red roadster .

Cô ấy luôn mơ ước sở hữu một chiếc roadster đỏ bóng bẩy.

sedan [Danh từ]
اجرا کردن

xe sedan

Ex: The sedan had plenty of legroom for passengers in the back seat .

Chiếc sedan có nhiều chỗ để chân cho hành khách ở ghế sau.

brougham [Danh từ]
اجرا کردن

brougham

Ex: They chose a vintage brougham for their anniversary celebration .

Họ đã chọn một chiếc brougham cổ điển để kỷ niệm ngày cưới.

station wagon [Danh từ]
اجرا کردن

xe station wagon

Ex: The station wagon had plenty of room for the whole family .

Chiếc station wagon có rất nhiều chỗ cho cả gia đình.

shooting brake [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc shooting brake

Ex: The shooting brake 's sporty look turned heads wherever it went .

Vẻ ngoài thể thao của chiếc shooting brake thu hút mọi ánh nhìn mỗi khi xuất hiện.

estate car [Danh từ]
اجرا کردن

xe station wagon

Ex: The estate car ’s large trunk made it easy to carry all the camping equipment for the weekend getaway .

Cốp lớn của xe estate giúp dễ dàng mang theo tất cả thiết bị cắm trại cho chuyến đi cuối tuần.

targa top [Danh từ]
اجرا کردن

tấm panel nóc tháo rời được

Ex: He enjoyed driving with the targa top off on sunny days .

Anh ấy thích lái xe với nóc targa tháo ra vào những ngày nắng.

coupe utility [Danh từ]
اجرا کردن

coupe utility

Ex: The coupe utility 's cargo bed made it easy to transport his tools to the job site .

Giường chở hàng của coupe utility giúp việc vận chuyển dụng cụ của anh ấy đến công trường dễ dàng hơn.

barchetta [Danh từ]
اجرا کردن

barchetta

Ex: He dreamt of owning a vintage barchetta like the ones he saw in old movies .

Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc barchetta cổ điển như những chiếc anh ấy đã thấy trong các bộ phim cũ.

berlinetta [Danh từ]
اجرا کردن

berlinetta

Ex: The new sports car features a sleek berlinetta design .

Chiếc xe thể thao mới có thiết kế thanh lịch kiểu berlinetta.

cabrio coach [Danh từ]
اجرا کردن

cabriolet

Ex: The cabrio coach provided a unique driving experience with its convertible roof .

Chiếc cabrio coach mang lại trải nghiệm lái xe độc đáo với mái mui có thể mở được.

coupe de ville [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe cổ điển với khoang lái kín và phần sau mở hoặc có thể mở ra

Ex: Collectors appreciate the classic lines and luxurious interiors of coupe de villes from the early 20th century .

Các nhà sưu tập đánh giá cao những đường nét cổ điển và nội thất sang trọng của những chiếc coupe de ville từ đầu thế kỷ 20.

hardtop [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc coupe với mui cứng có thể tháo rời

Ex: They admired the vintage hardtop at the car show for its elegant design .

Họ ngưỡng mộ chiếc hardtop cổ điển tại triển lãm ô tô vì thiết kế thanh lịch của nó.

landaulet [Danh từ]
اجرا کردن

xe landaulet

Ex: The president waved from the landaulet during the parade .

Tổng thống vẫy tay từ chiếc landaulet trong cuộc diễu hành.

phaeton [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa mui trần

Ex: The phaeton 's simple yet elegant lines were typical of its era .

Những đường nét đơn giản nhưng thanh lịch của chiếc phaeton là đặc trưng của thời đại đó.

roadster utility [Danh từ]
اجرا کردن

roadster tiện ích

Ex: This roadster utility is perfect for weekend getaways , offering both style and functionality for adventurous trips .

Chiếc roadster utility này hoàn hảo cho những chuyến đi cuối tuần, mang lại cả phong cách và tính năng cho những chuyến phiêu lưu.

torpedo [Danh từ]
اجرا کردن

ngư lôi

Ex: Automobile designers aimed to enhance aerodynamics with torpedo bodies , which contributed to their sleek and elegant appearance .

Các nhà thiết kế ô tô nhằm mục đích nâng cao khí động học với thân xe ngư lôi, góp phần tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và tao nhã của chúng.

touring car [Danh từ]
اجرا کردن

xe du lịch

Ex: The touring car 's spacious cabin accommodated their entire family comfortably .

Khoang cabin rộng rãi của xe du lịch đã chứa thoải mái cả gia đình họ.

soft-top [Danh từ]
اجرا کردن

mui trần mềm

Ex: During summer , he always enjoyed cruising around in his soft-top , enjoying the sun .

Vào mùa hè, anh ấy luôn thích lái chiếc xe mui trần của mình đi dạo, tận hưởng ánh nắng.

compact car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi nhỏ gọn

Ex: They opted for a compact car for their road trip , prioritizing fuel efficiency and easy maneuverability .

Họ đã chọn một chiếc xe hơi nhỏ gọn cho chuyến đi đường của mình, ưu tiên hiệu suất nhiên liệu và khả năng dễ dàng điều khiển.

subcompact [Danh từ]
اجرا کردن

xe nhỏ gọn

Ex: The subcompact 's compact size made parking in tight spaces easy .

Kích thước nhỏ gọn của subcompact giúp việc đỗ xe trong không gian chật hẹp trở nên dễ dàng.

two-seater [Danh từ]
اجرا کردن

xe hai chỗ ngồi

Ex: The classic two-seater roadster was a favorite among enthusiasts at the car show .

Chiếc roadster hai chỗ ngồi cổ điển là món yêu thích của những người đam mê tại triển lãm ô tô.

microcar [Danh từ]
اجرا کردن

xe siêu nhỏ

Ex: She preferred a microcar for its fuel efficiency and ease of parking in crowded areas .

Cô ấy thích một xe hơi nhỏ vì hiệu suất nhiên liệu và dễ dàng đỗ xe ở những khu vực đông đúc.

voiturette [Danh từ]
اجرا کردن

voiturette

Ex: In the early 20th century , voiturettes were popular due to their affordability .

Vào đầu thế kỷ 20, voiturettes được ưa chuộng do giá cả phải chăng.

crossover [Danh từ]
اجرا کردن

crossover

Ex: The crossover 's all-wheel-drive system made it ideal for driving in snowy conditions .

Hệ thống dẫn động bốn bánh của crossover khiến nó trở nên lý tưởng để lái xe trong điều kiện tuyết.

open-top [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt mui trần

Ex: The open-top car was perfect for the sunny weather .

Chiếc xe mui trần hoàn hảo cho thời tiết nắng.