Giao Thông Đường Bộ - Các Loại Thân Xe
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại thân xe như "convertible", "limousine" và "hatchback".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a car that has a foldable or detachable roof

xe mui trần, xe convertible
Cô ấy giữ chiếc xe mui trần đậu trong gara khi trời mưa.
a car with a roof that can be folded or removed

cabriolet, xe mui trần
Cô ấy đã thuê một chiếc cabriolet thể thao cho chuyến đi cuối tuần đến núi.
a car with a fixed roof, two doors, and a compact size, often designed for style and performance rather than spaciousness

xe coupé, ô tô hai cửa
Sau khi lái thử một số mẫu xe, tôi đã yêu phong cách và hiệu suất của chiếc coupé.
a luxury two-door car characterized by a retractable soft top roof

xe coupe mui trần, xe coupe mui mềm
Nội thất da của chiếc drophead coupe toát lên sự sang trọng và thoải mái.
a car body style featuring a sloping rear roofline that smoothly transitions into the trunk lid

fastback, thiết kế fastback
Nhà thiết kế ô tô đã kết hợp một hồ sơ fastback hiện đại vào chiếc xe concept.
a vehicle designed with an open rear platform for displaying floral arrangements

xe hoa, phương tiện trưng bày hoa
Chiếc xe hoa cổ điển là một bổ sung tuyệt đẹp cho cuộc diễu hành.
a car with a rear door that swings upward, providing access to the cargo area, and usually has a shared space for passengers and cargo

xe hatchback, xe có cửa sau mở lên
a car with a rear section that has a sharp angle, creating a clear separation between the trunk and the rest of the vehicle

notchback, xe có phần sau góc cạnh
Thiết kế của notchback nâng cao sự ổn định của xe ở tốc độ cao.
a car body style with a rear door that opens upwards

cửa hậu, liftback
Anh ấy đã chọn phiên bản liftback của chiếc xe vì vẻ ngoài thể thao của nó.
a large, luxurious, and expensive car with a partition between the passengers and the driver

xe limousine, xe hơi sang trọng
Người nổi tiếng thường thuê xe limousine cho các sự kiện thảm đỏ, đến với sự thanh lịch và tinh tế.
a large luxury vehicle with an extended passenger compartment

xe limousine kéo dài, xe limousine stretch
Lễ nhậm chức tổng thống có một cuộc diễu hành với nhiều xe limousine kéo dài chở các dignitaries.
a small, sporty car with an open top, usually seating two people

roadster, xe thể thao mui trần
Thiết kế nhẹ của roadster làm cho nó hoàn hảo cho những lần tăng tốc nhanh.
a car having a closed body with two or four doors and a separated trunk in the back

xe sedan, xe hơi bốn cửa
Đại lý cung cấp sedan với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
a type of luxurious, enclosed car often used for formal occasions, originally designed in the 19th century

brougham, xe hơi sang trọng có mái che
Để dự tiệc, họ đã thuê một chiếc brougham để tạo ra một lối vào hoành tráng.
a longer-bodied vehicle with a rear cargo area that is part of the passenger compartment, often with a rear hatchback or tailgate for cargo access

xe station wagon, xe đa dụng
Họ đã thuê một chiếc station wagon cho chuyến đi xuyên quốc gia của mình.
a type of car that combines the features of a sports car and a station wagon

một chiếc shooting brake, một chiếc xe thể thao đa dụng
Họ đã chọn một chiếc shooting brake cho chuyến đi đường của mình để có thêm chỗ cho hành lý.
a type of automobile with a spacious interior designed for carrying passengers and cargo

xe station wagon, xe đa dụng
Anh ấy chất đầy xe estate với những chiếc hộp trước khi đến ngôi nhà mới.
a removable roof panel, typically found on sports cars

tấm panel nóc tháo rời được, nóc targa
Chiếc Mustang convertible cổ điển có tùy chọn cho phiên bản với mui trần targa.
a vehicle with a passenger cabin like a coupe and a cargo bed like a pickup truck

coupe utility, xe bán tải cabin coupe
Thiết kế của coupe utility kết hợp vẻ thanh lịch của coupe với tính năng của xe bán tải.
a small, two-seater sports car without a roof or with a convertible top, typically with a focus on lightweight design and performance

barchetta, xe thể thao nhỏ
Cô ấy lái xe thong thả dọc bờ biển trên chiếc barchetta của mình, tận hưởng làn gió trong tóc.
a two-seater sports car with a sleek, coupe-style body

berlinetta, xe thể thao hai chỗ ngồi kiểu coupé
Họ ngưỡng mộ sự tinh xảo của nội thất da của chiếc berlinetta.
a type of car characterized by a retractable or removable roof that can be folded away

cabriolet, xe mui trần
Cô ấy quyết định mua một chiếc cabriolet vì thiết kế thời trang và mái mui trần có thể mở được của nó.
a vintage car with a closed driver's compartment and an open or convertible rear section for passengers, known for its elegance and historical significance in automotive design

một chiếc xe cổ điển với khoang lái kín và phần sau mở hoặc có thể mở ra, được biết đến với vẻ thanh lịch và ý nghĩa lịch sử trong thiết kế ô tô
Khôi phục một chiếc coupe de ville đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết và tay nghề thủ công.
a car with a solid, fixed roof that can be taken off or folded back, making it look like a convertible without a soft top

một chiếc coupe với mui cứng có thể tháo rời, một chiếc xe hơi với mui cứng có thể gập lại
Với hardtop được lắp đặt, chiếc xe trông giống như một chiếc sedan truyền thống.
a type of car with a roof over the rear passengers that can be folded down while leaving the driver's compartment covered

xe landaulet, landaulet
Chiếc landaulet cổ điển được trưng bày nổi bật tại triển lãm ô tô.
a type of open car with no fixed roof, typically having four wheels, two seats, and sometimes a folding or removable top

xe ngựa mui trần, xe mui trần
Chủ sở hữu của những chiếc phaeton thường đánh giá cao sự kết nối với truyền thống lái xe ban đầu.
a vehicle that combines the sporty and open-top design of a roadster with practical utility features

roadster tiện ích, tiện ích roadster
Mẫu roadster utility mới của họ nhắm đến những người đi lại trong thành phố muốn một chiếc xe nhỏ gọn, linh hoạt với đủ chỗ cho các nhu yếu phẩm hàng ngày.
a vintage car body style with a streamlined, tapering shape resembling a naval torpedo

ngư lôi, kiểu thân xe ngư lôi
Ảnh hưởng của hình dạng ngư lôi vẫn có thể được nhìn thấy trong các thiết kế ô tô hiện đại, phản ánh tác động lâu dài của nó đối với sự phát triển của thẩm mỹ ô tô.
a type of vehicle designed for comfortable long-distance travel, typically featuring a spacious interior, multiple seats, and amenities for passengers

xe du lịch, ô tô du lịch
Anh ngưỡng mộ nội thất sang trọng của xe du lịch, với ghế da và viền gỗ.
a convertible car with a fabric roof that can be folded down or removed

mui trần mềm, nóc vải gập được
Cô ấy thích lái chiếc xe mui trần của mình dọc theo đường cao tốc ven biển với làn gió trong tóc.
an automobile that is smaller than a full-sized car, making it easier to drive and park in tight spaces

xe hơi nhỏ gọn, ô tô cỡ nhỏ
Cô ấy đã chọn một xe hơi nhỏ gọn vì hiệu suất nhiên liệu và khả năng dễ dàng điều khiển trong giao thông thành phố.
a small-sized car that is smaller than a compact car, typically known for its efficiency and affordability

xe nhỏ gọn, xe hạng nhỏ
Xe subcompact thường được chọn bởi các chuyên gia trẻ đang tìm kiếm phương tiện giao thông thiết thực và tiết kiệm.
a type of vehicle designed to accommodate only two occupants, typically with a compact and sporty design

xe hai chỗ ngồi, xe hai chỗ
Trong phòng trưng bày, những đường nét thanh lịch của chiếc xe hai chỗ ngồi ngay lập tức thu hút sự chú ý của anh ấy.
a small, lightweight automobile typically designed for urban driving and characterized by its compact size and minimalistic features

xe siêu nhỏ, xe mini
Thị trường xe hơi nhỏ đã chứng kiến sự tăng trưởng khi ngày càng nhiều người lựa chọn các phương tiện giao thông giá cả phải chăng, thân thiện với môi trường.
a small motor vehicle, often used to describe early automobiles or modern compact cars

voiturette, xe hơi nhỏ
Những chiếc voiturette hiện đại được biết đến với hiệu suất nhiên liệu và thiết kế nhỏ gọn.
a vehicle that combines SUV features with a car's platform for better handling and efficiency

crossover, xe đa dụng
Với thiết kế thanh lịch và hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu, crossover là lựa chọn phổ biến trong số những người đi lại trong thành phố.
