Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Điện ảnh và Sân khấu

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về điện ảnh và nhà hát, như "acting", "audience" và "role", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2
cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

the movies [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: Let 's meet at the movies at 7 pm .

Hãy gặp nhau tại rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: The artist captivated the audience with her powerful voice and graceful dance moves .

Nghệ sĩ đã thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ và những động tác nhảy uyển chuyển.

acting [Danh từ]
اجرا کردن

diễn xuất

Ex:

Anh ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.

role [Danh từ]
اجرا کردن

vai trò

Ex: He played the role of a detective in the crime thriller .
scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

screen [Danh từ]
اجرا کردن

màn hình

Ex: The school auditorium had a massive screen for special presentations .

Hội trường trường học có một màn hình lớn cho các buổi thuyết trình đặc biệt.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: Meryl Streep took on the character of Margaret Thatcher in The Iron Lady .

Meryl Streep đảm nhận vai diễn Margaret Thatcher trong The Iron Lady.

director [Danh từ]
اجرا کردن

đạo diễn

Ex: She has been a director in the theater for many years .

Cô ấy đã là đạo diễn trong nhà hát nhiều năm.

hero [Danh từ]
اجرا کردن

anh hùng

Ex: The hero fights the villain in an epic battle .

Anh hùng chiến đấu với kẻ phản diện trong một trận chiến hoành tráng.

heroine [Danh từ]
اجرا کردن

nữ anh hùng

Ex: The film features a heroine who stands up for what she believes in .

Bộ phim có một nữ anh hùng đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng.

cartoon [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: She is an animator for a popular cartoon series .

Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

detective story [Danh từ]
اجرا کردن

truyện trinh thám

Ex: The detective story involves a complex mystery .

Câu chuyện trinh thám liên quan đến một bí ẩn phức tạp.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

fantasy [Danh từ]
اجرا کردن

giả tưởng

Ex: My favorite fantasy movie is ' The Lord of the Rings ' .

Bộ phim giả tưởng yêu thích của tôi là 'Chúa tể những chiếc nhẫn'.

horror [Danh từ]
اجرا کردن

kinh dị

Ex:

Cô ấy không thích xem phim kinh dị vì chúng làm cô ấy sợ.

ending [Danh từ]
اجرا کردن

kết thúc

Ex: She rewrote the ending of her story to make it more impactful .
adventure story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện phiêu lưu

Ex: My favorite adventure story involves a journey to the center of the Earth .

Câu chuyện phiêu lưu yêu thích của tôi liên quan đến một cuộc hành trình đến trung tâm Trái Đất.

science fiction [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học viễn tưởng

Ex: He enjoys science fiction stories that make him think about the future .

Anh ấy thích những câu chuyện khoa học viễn tưởng khiến anh ấy suy nghĩ về tương lai.

documentary [Danh từ]
اجرا کردن

phim tài liệu

Ex: She recommended a documentary about the civil rights movement .

Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.

Hollywood [Danh từ]
اجرا کردن

Hollywood

Ex: Hollywood is known worldwide for its film industry .

Hollywood được biết đến trên toàn thế giới nhờ ngành công nghiệp điện ảnh.

review [Danh từ]
اجرا کردن

bài đánh giá

Ex: Before going to the theater , she read a review of the play .

Trước khi đi đến nhà hát, cô ấy đã đọc một bài đánh giá về vở kịch.

performance [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn

Ex: Her performance on the piano was breathtaking .
festival [Danh từ]
اجرا کردن

lễ hội

Ex: The comedy festival was filled with laughter and cheer .
award [Danh từ]
اجرا کردن

giải thưởng

Ex: She won an award for her exceptional performance in the film .

Cô ấy đã giành được giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc trong bộ phim.

celebrity [Danh từ]
اجرا کردن

người nổi tiếng

Ex: Celebrity gossip is a common topic in many magazines .

Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.

entertainment [Danh từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: Reading books is not only educational but also a good form of entertainment .

Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.

to act [Động từ]
اجرا کردن

diễn

Ex:

Trong vở kịch của trường, anh ấy sẽ đóng vai chính.

to film [Động từ]
اجرا کردن

quay phim

Ex: By this time , they have already filmed three episodes of the new series .

Đến lúc này, họ đã quay được ba tập của bộ phim mới.

to perform [Động từ]
اجرا کردن

biểu diễn

Ex: The comedian performed in front of a large audience .