Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 8 - 8E

Tại đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8E trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "coordinate", "arrange", "organize", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
to coordinate [Động từ]
اجرا کردن

phối hợp

Ex: The project manager frequently coordinates team efforts to meet project deadlines .

Người quản lý dự án thường xuyên điều phối nỗ lực của nhóm để đáp ứng thời hạn dự án.

to develop [Động từ]
اجرا کردن

phát triển

Ex: The small startup has the potential to develop into a leading technology company .

Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.

to advise [Động từ]
اجرا کردن

khuyên

Ex: Parents often advise their children to make responsible choices and decisions .

Cha mẹ thường khuyên con cái của họ đưa ra những lựa chọn và quyết định có trách nhiệm.

to assist [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: He assisted his friend in moving to a new apartment .

Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuyển đến căn hộ mới.

to design [Động từ]
اجرا کردن

thiết kế

Ex: She has recently designed a series of fashion sketches .

Cô ấy gần đây đã thiết kế một loạt phác thảo thời trang.

to arrange [Động từ]
اجرا کردن

sắp xếp

Ex: She decided to arrange her books alphabetically for easier reference .

Cô ấy quyết định sắp xếp sách của mình theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu hơn.

to help [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: Can you help me solve this problem ?

Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

to create [Động từ]
اجرا کردن

tạo ra

Ex: She created a beautiful painting with vibrant colors .

Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp với màu sắc rực rỡ.

to organize [Động từ]
اجرا کردن

tổ chức

Ex: You organize the logistics for the conference every year .

Bạn tổ chức hậu cần cho hội nghị mỗi năm.