Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 - Bài 16

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5
eventual [Tính từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: Despite facing numerous obstacles along the way , she remained determined to reach her eventual destination .

Mặc dù gặp phải nhiều trở ngại trên đường, cô ấy vẫn quyết tâm đến được điểm đến cuối cùng của mình.

connubial [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc hôn nhân

Ex: Their connubial home blended his minimalist style with her vintage finds .

Ngôi nhà hôn nhân của họ kết hợp phong cách tối giản của anh với những món đồ cổ của cô.

venial [Tính từ]
اجرا کردن

có thể tha thứ được

Ex: Her late arrival was considered venial , so no one made a fuss about it .

Sự đến muộn của cô ấy được coi là có thể tha thứ được, vì vậy không ai làm ầm ĩ về điều đó.

nasal [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc mũi

Ex:

Các đường mũi lọc và làm ẩm không khí chúng ta hít thở.

insular [Tính từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The community 's insular geography made trade difficult .

Địa lý đảo của cộng đồng khiến việc buôn bán trở nên khó khăn.

ceremonial [Tính từ]
اجرا کردن

nghi lễ

Ex: The queen wore a ceremonial robe for the coronation ceremony .

Nữ hoàng mặc một chiếc áo choàng nghi lễ cho buổi lễ đăng quang.

abnormal [Tính từ]
اجرا کردن

bất thường

Ex: The abnormal behavior of the animal raised concerns among the researchers .

Hành vi bất thường của con vật đã gây ra lo ngại giữa các nhà nghiên cứu.

pivotal [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Effective communication skills are pivotal for success in leadership roles , facilitating collaboration and understanding .

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả đóng vai trò then chốt cho thành công trong các vai trò lãnh đạo, tạo điều kiện cho sự hợp tác và hiểu biết.

material [Tính từ]
اجرا کردن

vật chất

Ex:

Bộ phim khám phá những ham muốn vật chất dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ.

venal [Tính từ]
اجرا کردن

tham nhũng

Ex: He gained power through venal practices .

Anh ta giành được quyền lực thông qua những hành vi tham nhũng.

feudal [Tính từ]
اجرا کردن

phong kiến

Ex: Feudal relationships were characterized by obligations of loyalty and protection between lords and vassals .

Các mối quan hệ phong kiến được đặc trưng bởi nghĩa vụ trung thành và bảo vệ giữa các lãnh chúa và chư hầu.

menial [Tính từ]
اجرا کردن

thấp kém

Ex: He felt overqualified for the menial duties assigned to him .

Anh ấy cảm thấy mình quá trình độ cho những nhiệm vụ tầm thường được giao cho mình.

cerebral [Tính từ]
اجرا کردن

não

Ex: Cerebral blood flow is crucial for delivering oxygen and nutrients to the brain .

Lưu lượng máu não rất quan trọng để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho não.

pastoral [Tính từ]
اجرا کردن

mục vụ

Ex: She attended a pastoral retreat to reflect on her spiritual journey and recharge .

Cô ấy đã tham dự một buổi tĩnh tâm mục vụ để suy ngẫm về hành trình tâm linh của mình và nạp lại năng lượng.

comical [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: The comical antics of the puppies chasing their tails had everyone in stitches .

Những hành động hài hước của những chú chó con đuổi theo đuôi của chúng khiến mọi người cười nghiêng ngả.