động lực
Nghệ thuật động lực kết hợp chuyển động hoặc các mẫu thay đổi để tạo ra trải nghiệm hình ảnh động.
động lực
Nghệ thuật động lực kết hợp chuyển động hoặc các mẫu thay đổi để tạo ra trải nghiệm hình ảnh động.
trị liệu
Nhà trị liệu đã khuyến nghị các bài tập trị liệu để cải thiện khả năng vận động và tâm trạng của bệnh nhân.
nhiều màu sắc
Cuộc diễu hành có những bộ trang phục sặc sỡ, mỗi bộ đều rực rỡ hơn bộ trước đó.
vô trùng
Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật vô trùng để xử lý các mẫu nuôi cấy.
viển vông
Cô ấy đã phát động một chiến dịch hiệp sĩ Don Quixote để cấm mọi phương tiện giao thông trong trung tâm thành phố.
kín
Hãy đảm bảo rằng lọ được kín hơi trước khi đặt vào tủ lạnh.
có tính giáo dục
Cuốn sách dành cho trẻ em không chỉ giải trí mà còn có mục đích giáo dục, dạy những bài học cuộc sống quan trọng.
thuộc cơ thể
Đột biến soma xảy ra trong các tế bào cơ thể và có thể dẫn đến các bệnh như ung thư.
khôn ngoan
Cô ấy đã đề xuất một thỏa hiệp chính trị làm hài lòng cả hai bên.
điềm tĩnh
Cô ấy vẫn điềm tĩnh ngay cả khi đối mặt với những thay đổi bất ngờ.
quyết liệt
Cô ấy đã đưa ra quyết định quyết liệt là bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
âm học
Các nghiên cứu âm học tập trung vào cách con người cảm nhận âm thanh trong các môi trường khác nhau.
tàn bạo
Kẻ bắt nạt tàn bạo thích hành hạ bạn cùng lớp cả về thể xác lẫn tinh thần.
thờ ơ
Cách tiếp cận của họ là agnostic đối với nền tảng hoặc thiết bị.
chấn thương
Sống sót sau vụ tai nạn xe hơi chấn thương khiến cô ấy bị thương tích nặng nề về thể chất.
thẩm mỹ
Các sản phẩm mỹ phẩm như trang điểm và chăm sóc da được sử dụng để tăng cường vẻ đẹp.