perfect or idealistic, often in a romantic or nostalgic sense

thuần khiết, lý tưởng
Anh ấy mô tả tuổi thơ của mình là bình dị.
(of food) dense in calories and may be fattening if eaten in excess

nhiều calo, giàu năng lượng
Cô ấy quét thực đơn để tìm các lựa chọn nhẹ nhàng hơn, cảnh giác với bất cứ thứ gì quá nhiều calo.
conveying something whilst using a very small number of words

ngắn gọn, súc tích
Những câu trả lời ngắn gọn của thám tử chỉ làm tăng thêm bí ẩn.
(of a relationship) characterized by emotional closeness without romantic or sexual elements

thuần khiết, vô tư
Mặc dù có sự hòa hợp, cả hai đều đồng ý giữ mối quan hệ platon.
lacking excitement or imagination

tầm thường, không có trí tưởng tượng
Những chi tiết tầm thường của báo cáo hầu như không hấp dẫn.
relating or resembling the angles of the highest order

thiên thần, thuộc về thiên thần cao nhất
(of a novel, etc.) written or made in a spooky and mysterious way and often focus on creepy places like old castles or haunted houses, with themes of darkness and the supernatural

gothic, bí ẩn và tối tăm
intended for or understood by only a small, specialized group, often due to complexity

bí truyền, huyền bí
Kiến thức bí truyền của anh ấy về các ngôn ngữ cổ đại đã thu hút các học giả trong lĩnh vực này.
causing one to become sleepy and mentally inactive

gây buồn ngủ, làm mê mẩn
Anh ấy thấy rằng âm nhạc nhẹ nhàng có tác dụng gây buồn ngủ, hoàn hảo để thư giãn trước khi đi ngủ.
relating to or causing improvements of the properties of seeds or infants

thuộc ưu sinh, liên quan đến ưu sinh học
having a lot of energy

năng động, sôi nổi
Mặc dù tuổi tác, anh ấy vẫn duy trì một lối sống năng động, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
relating to a disease or condition that is commonly found in a specific area or group of people

đặc hữu
Các loài đặc hữu được tìm thấy trong rừng nhiệt đới được thích nghi một cách độc đáo với môi trường của chúng và đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
serving to aid memory by using patterns, associations, or devices that make recall easier

hỗ trợ trí nhớ, giúp ghi nhớ
Những mẹo ghi nhớ của anh ấy đã giúp lớp ghi nhớ các công thức phức tạp.
relating to the sudden, reflective, and involuntary movement or contraction of muscles

co thắt, chuột rút
relating to actors, acting, or the theater

thuộc về sân khấu, kịch tính
Thành công của vở kịch phần lớn nhờ vào tài diễn xuất và sự dàn dựng táo bạo của nó.
displaying a natural simplicity and warmth that evokes traditional rural life

mộc mạc, thôn dã
Anh ấy thích lối sống mộc mạc — yên tĩnh, nhịp độ chậm và gần gũi với thiên nhiên.
showing a mixture of confusion, curiosity, or mild disbelief

bối rối, nghi vấn
Cô ấy nhướng ngờ vực một bên lông mày, rõ ràng là đang nghi ngờ logic của tình huống.
