Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 - Bài học 26

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5
idyllic [Tính từ]
اجرا کردن

thuần khiết

Ex: The village had an idyllic charm .

Ngôi làng có một sức hấp dẫn đồng quê.

calorific [Tính từ]
اجرا کردن

nhiều calo

Ex: Fast-food fries are notoriously calorific and should be an occasional treat .

Khoai tây chiên thức ăn nhanh nổi tiếng là nhiều calo và nên là một món ăn thỉnh thoảng.

laconic [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn gọn

Ex: She gave a laconic explanation that was brief but clear .

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích ngắn gọn nhưng rõ ràng.

platonic [Tính từ]
اجرا کردن

thuần khiết

Ex: Despite their close bond , their relationship remained strictly platonic .

Mặc dù có mối liên kết chặt chẽ, mối quan hệ của họ vẫn hoàn toàn platon.

prosaic [Tính từ]
اجرا کردن

tầm thường

Ex: Their conversation remained prosaic , lacking any creative or stimulating topics .

Cuộc trò chuyện của họ vẫn tầm thường, thiếu bất kỳ chủ đề sáng tạo hoặc kích thích nào.

Gothic [Tính từ]
اجرا کردن

gothic

Ex: In the world of gothic literature , desolate landscapes serve as the backdrop for chilling tales filled with dark themes and supernatural occurrences .
esoteric [Tính từ]
اجرا کردن

bí truyền

Ex: The book explored esoteric concepts that only advanced practitioners could appreciate .

Cuốn sách khám phá những khái niệm bí truyền mà chỉ những người thực hành nâng cao mới có thể đánh giá cao.

soporific [Tính từ]
اجرا کردن

gây buồn ngủ

Ex: The medication had a soporific effect , making it difficult for him to stay alert during the day .

Thuốc có tác dụng gây ngủ, khiến anh ấy khó có thể tỉnh táo vào ban ngày.

dynamic [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: Her dynamic presence on stage captivates audiences , drawing them into her performance .

Sự hiện diện năng động của cô ấy trên sân khấu thu hút khán giả, lôi cuốn họ vào màn trình diễn.

endemic [Tính từ]
اجرا کردن

đặc hữu

Ex: The island nation has struggled with endemic poverty for decades , with limited access to education and healthcare exacerbating the problem .

Quốc đảo đã vật lộn với nghèo đói đặc hữu trong nhiều thập kỷ, với việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe hạn chế làm trầm trọng thêm vấn đề.

mnemonic [Tính từ]
اجرا کردن

hỗ trợ trí nhớ

Ex: That silly song is surprisingly mnemonic I still remember the facts it taught .

Bài hát ngớ ngẩn đó đáng ngạc nhiên là gợi nhớ — tôi vẫn nhớ những sự kiện nó đã dạy.

histrionic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc về sân khấu

Ex: His histrionic training helped him deliver a powerful monologue .

Sự đào tạo kịch tính của anh ấy đã giúp anh ấy trình bày một độc thoại mạnh mẽ.

rustic [Tính từ]
اجرا کردن

mộc mạc

Ex: They spent the weekend in a rustic village surrounded by rolling hills .

Họ đã dành cuối tuần trong một ngôi làng mộc mạc được bao quanh bởi những ngọn đồi thoai thoải.

quizzical [Tính từ]
اجرا کردن

bối rối

Ex: She raised a quizzical eyebrow , clearly questioning the logic of the situation .

Cô ấy nhướng ngờ vực một bên lông mày, rõ ràng là đang nghi ngờ logic của tình huống.

fiscal [Tính từ]
اجرا کردن

tài chính

Ex: She works in fiscal analysis , examining budget proposals and financial reports .

Cô ấy làm việc trong phân tích tài khóa, kiểm tra các đề xuất ngân sách và báo cáo tài chính.