holding such great value or importance that it cannot be measured or replaced

vô giá, không thể đo lường được
Các kho lưu trữ chứa các tài liệu lịch sử vô giá.
commanding great respect or fear due to having exceptional strength, excellence, or capabilities

đáng gờm, ấn tượng
Đối thủ đáng gờm trong trận đấu vô địch chưa bao giờ bị đánh bại.
allowed or acceptable according to established rules or standards

được phép, chấp nhận được
Được phép đỗ xe trong khu vực được chỉ định này để bốc dỡ ngắn hạn.
possessing the right to do or have something because of having the required qualifications

đủ điều kiện, hợp lệ
Anh ấy trở nên đủ điều kiện để được thăng chức sau khi hoàn thành chương trình đào tạo bắt buộc.
well adapting to new and different conditions

linh hoạt, dễ thích nghi
Chiến lược linh hoạt của đội cho phép họ xoay chuyển hiệu quả khi gặp phải những thách thức bất ngờ.
an unusual characteristic or mannerism that is peculiar or silly

tính xấu, thói quen kỳ lạ
(of an illness or disease) capable of being successfully healed through medical treatment or therapy

có thể chữa khỏi, chữa được
Phát hiện sớm là rất quan trọng đối với nhiều bệnh có thể chữa khỏi, vì nó cho phép điều trị kịp thời.
having the potential of being done successfully

khả thi, có thể thực hiện được
Sau khi xem xét cẩn thận, nhóm kết luận rằng dự án kinh doanh mới có khả năng khả thi về mặt tài chính.
capable of being changed or replaced with something of the same kind

có thể thay thế, có thể hoán đổi
giving satisfaction and enjoyment

thú vị, dễ chịu
Đọc một cuốn sách hay trên chiếc ghế thoải mái có thể là một cách thú vị để trải qua buổi tối.
(of a piece of writing) capable of being read or easily understood

dễ đọc, rõ ràng
Anh ấy đảm bảo chữ ký của mình dễ đọc trên các tài liệu chính thức.
fit for human or animal consumption

có thể ăn được, thích hợp để tiêu thụ
Các đầu bếp thử nghiệm với hoa ăn được để thêm màu sắc và hương vị.
easily influenced or open to suggestion and reccomendation

dễ bị ảnh hưởng, dễ bị gợi ý
Anh ấy rất dễ bị ảnh hưởng đến nỗi mà một lời bình luận ngẫu nhiên từ đồng nghiệp cũng có thể thay đổi ý kiến của anh ấy về một dự án.
to argue over unimportant things or to complain about them

cãi nhau về những điều nhỏ nhặt, phàn nàn về những điều vặt vãnh
Cô ấy không muốn cãi vặt về chi phí; cô ấy chỉ muốn dự án được hoàn thành đúng hạn.
to continue speaking or writing in a lengthy, unfocused, or wandering manner without a clear or organized structure

lan man, nói dông dài
Chính trị gia có xu hướng lan man trong các cuộc phỏng vấn, khiến các phóng viên khó rút ra câu trả lời ngắn gọn.
to mix up, distort, or confuse information, typically in a way that makes it difficult to understand or use

làm rối, bóp méo
Phần mềm dịch thuật đã làm rối văn bản gốc, tạo ra kết quả vô nghĩa.
to engage in water-related activities in a playful or casual manner

nghịch nước, vầy nước
Vào một ngày hè nóng nực, các gia đình tụ tập bên bờ sông để nghịch nước trong làn nước mát lạnh.
(especially of eggs or organic matter) to go bad

bị hỏng, thối rữa
Nếu không được làm lạnh, chúng sẽ hỏng nhanh chóng.
to muddle someone's thinking, making it difficult to concentrate or reason

làm rối trí, làm bối rối
Cô ấy đã bối rối bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
