Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 - Bài học 7

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5
invaluable [Tính từ]
اجرا کردن

vô giá

Ex: The researcher 's contributions to the project were truly invaluable .

Những đóng góp của nhà nghiên cứu cho dự án thực sự vô giá.

formidable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng gờm

Ex: Her formidable intellect made her a top contender for the prestigious scholarship .

Trí tuệ đáng gờm của cô ấy đã khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu cho học bổng danh giá.

permissible [Tính từ]
اجرا کردن

được phép

Ex: It is not permissible to enter the restricted zone without proper clearance .

Không được phép vào khu vực hạn chế mà không có sự cho phép thích hợp.

eligible [Tính từ]
اجرا کردن

đủ điều kiện

Ex: Only those who are eligible for retirement benefits can apply through the online portal .

Chỉ những người đủ điều kiện nhận trợ cấp hưu trí mới có thể nộp đơn qua cổng thông tin trực tuyến.

pliable [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: His pliable nature made it easy for him to transition between different roles in the organization .

Bản chất dễ thích nghi của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng chuyển đổi giữa các vai trò khác nhau trong tổ chức.

curable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể chữa khỏi

Ex: The doctor reassured the patient that his condition was curable with surgery .

Bác sĩ trấn an bệnh nhân rằng tình trạng của anh ấy có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật.

feasible [Tính từ]
اجرا کردن

khả thi

Ex: The project manager determined that the proposed plan was feasible given the available resources and timeline .

Người quản lý dự án xác định rằng kế hoạch đề xuất là khả thi với các nguồn lực và thời gian có sẵn.

pleasurable [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The aroma of freshly baked bread was pleasurable to the senses .

Mùi thơm của bánh mì mới nướng rất dễ chịu đối với các giác quan.

legible [Tính từ]
اجرا کردن

dễ đọc

Ex: The notes were barely legible due to the poor lighting .

Các ghi chú hầu như không đọc được do ánh sáng yếu.

comestible [Tính từ]
اجرا کردن

có thể ăn được

Ex: The guidebook lists which berries are comestible in that region .

Cuốn sách hướng dẫn liệt kê những loại quả mọng nào là ăn được ở vùng đó.

suggestible [Tính từ]
اجرا کردن

dễ bị ảnh hưởng

Ex: In marketing , brands often target suggestible consumers by using persuasive advertising techniques to encourage purchases .

Trong tiếp thị, các thương hiệu thường nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng bằng cách sử dụng các kỹ thuật quảng cáo thuyết phục để khuyến khích mua hàng.

to quibble [Động từ]
اجرا کردن

cãi nhau về những điều nhỏ nhặt

Ex: They spent hours quibbling over the wording of the contract , delaying its completion .

Họ đã dành hàng giờ để cãi vặt về cách diễn đạt của hợp đồng, làm chậm trễ việc hoàn thành nó.

to ramble [Động từ]
اجرا کردن

lan man

Ex: During the meeting , participants were asked to avoid rambling and to stick to the agenda .

Trong cuộc họp, các thành viên được yêu cầu tránh lan man và tuân theo chương trình nghị sự.

to garble [Động từ]
اجرا کردن

làm rối

Ex: The journalist accidentally garbled the facts , leading to a misleading headline .

Nhà báo vô tình làm rối các sự kiện, dẫn đến một tiêu đề gây hiểu lầm.

to dabble [Động từ]
اجرا کردن

nghịch nước

Ex: As the puppies ran toward the lake , they could n't resist stopping to dabble in the cool water .

Khi những chú chó con chạy về phía hồ, chúng không thể cưỡng lại việc dừng lại để nghịch nước trong làn nước mát.

to addle [Động từ]
اجرا کردن

bị hỏng

Ex: The eggs had addled after weeks in the sun .

Những quả trứng đã hỏng sau nhiều tuần dưới ánh nắng mặt trời.

to befuddle [Động từ]
اجرا کردن

làm rối trí

Ex: His contradictory statements befuddled the entire team .

Những tuyên bố mâu thuẫn của anh ấy đã làm rối trí toàn bộ đội.