relating to a promise or commitment to fulfill an obligation or debt at a specified time in the future

hứa hẹn, liên quan đến lời hứa
Cô ấy đã cung cấp một lá thư hứa hẹn để đảm bảo với chủ nhà rằng tiền thuê sẽ được thanh toán vào cuối tháng.
full of complications or difficulties

phức tạp, rắc rối
Vụ án pháp lý ngày càng trở nên phức tạp khi có thêm bằng chứng mới và các lời khai mâu thuẫn xuất hiện.
extremely unpleasant, shocking, or horrifying in appearance, nature, or effect

kinh khủng, rùng rợn
Cô ấy đã có một cơn ác mộng kinh khủng về việc bị đuổi bởi những bóng người qua một khu rừng tối.
done or carried out in a way that avoids risk, harm, or discomfort

cẩn thận, một cách thận trọng
Y tá vỗ nhẹ nhàng vào lưng bệnh nhân một cách cẩn thận.
displaying qualities of speed, boldness, or provocation and suitable for competition

thể thao, mạnh mẽ
Chế độ tập luyện nghiêm ngặt của vận động viên marathon và thể thao tự nhiên đã biến anh thành ứng viên nhanh nhẹn được yêu thích để chiến thắng cuộc đua sắp tới.
related to the lungs or the respiratory system

phổi, liên quan đến phổi
Thuyên tắc phổi xảy ra khi một cục máu đông di chuyển đến phổi, làm tắc nghẽn dòng máu và có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.
unwelcoming and lacking in warmth or friendliness

lạnh lẽo, lạnh lùng
Bầu không khí trong văn phòng ngày càng trở nên lạnh lẽo sau thông báo sa thải.
(of wild animals) hunting, killing, and feeding on other animals for survival

săn mồi, ăn thịt
Hành vi săn mồi của cá mập giúp duy trì sự cân bằng của đại dương.
related to or involving serious academic study

học thuật, uyên bác
Một hội nghị học thuật cung cấp một nền tảng cho các nhà nghiên cứu để trình bày những phát hiện mới nhất của họ và tham gia vào diễn ngôn học thuật.
moving in a way that is awkward and not smooth

vụng về, lóng ngóng
Cô ấy cảm thấy vụng về trong chiếc váy quá khổ, nó lỏng lẻo trên người cô.
complete in every respect

đầy đủ, toàn diện
Ủy ban đã đưa ra quyết định toàn thể, không bỏ sót khía cạnh nào của đề xuất.
ill-tempered and often rude to others

cáu kỉnh, khó chịu
Bất cứ khi nào anh ta có tâm trạng cáu kỉnh, đồng nghiệp của anh ta học cách tránh xa anh ta để tránh xung đột không cần thiết.
causing horror or disgust, typically due to involving violence or death

kinh dị, ghê rợn
Bộ phim kinh dị chứa đầy những cảnh rùng rợn về sự cắt xẻo và máu me, khiến khán giả ngồi trên mép ghế.
having an impressive and dignified manner or appearance, often associated with grandeur or elegance

uy nghiêm, tráng lệ
Đoàn rước trang nghiêm của các nhà ngoại giao và quan chức tiến xuống thảm đỏ, tượng trưng cho sự đoàn kết và ngoại giao.
showing a smooth, soft, and luxurious quality similar to the feel of velvet fabric

mềm mại như nhung, mịn như lụa
Những cánh hoa hồng mượt như nhung cảm giác sang trọng dưới đầu ngón tay.
(of liquids) not clear or transparent

đục, bùn lầy
Ly nước trông đục, cho thấy nước máy có thể bị nhiễm cặn.
excessively stingy or miserly, often characterized by an unwillingness to spend or give freely

keo kiệt, bủn xỉn
Cách tiếp cận keo kiệt của ông chủ đối với việc tăng lương đã dẫn đến sự bất mãn trong số nhân viên, những người cảm thấy bị đánh giá thấp và trả lương thấp.
