humorous imitation of a person, work, or style
một trại nuôi ong
Mỗi mùa xuân, trung tâm cộng đồng tổ chức các chuyến tham quan trại nuôi ong giáo dục của mình để dạy du khách về ong.
sự nhất quán
Các món ăn của đầu bếp được biết đến với hương vị tuyệt vời và sự nhất quán trong trình bày.
cái cúi chào
Công chúa đã thực hiện một cái cúi chào với các nhân vật quan trọng đến thăm.
sự chói tai
Một sự hỗn độn âm thanh của những con chó sủa đã làm vỡ tan sự yên lặng của buổi sáng.
bá quyền
Bá quyền văn hóa của các tập đoàn truyền thông lớn định hình dư luận công chúng và ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội thông qua truyền thông đại chúng.
nhà máy lọc dầu
Công nghệ tiên tiến của nhà máy lọc dầu đảm bảo việc tinh chế dầu hiệu quả.
sự tỉnh táo
Duy trì sự tỉnh táo là cam kết hàng ngày đối với những người đang phục hồi.
nạn nhân
Trong cuộc xung đột, số liệu về thương vong tăng mạnh, với các báo cáo cho thấy hàng ngàn thường dân đã thiệt mạng.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Sự im lặng đột ngột của anh ấy khiến tôi lâm vào tình thế khó xử về cách phản hồi.