aiming to provide advice and suggestions

tư vấn, cố vấn
Công ty du lịch đã cung cấp một cuốn sách nhỏ tư vấn với các mẹo an toàn cho khách du lịch đến thăm khu vực.
secondary or supplementary to something more important

phụ trợ, thứ yếu
Anh ấy đã sử dụng các tài liệu phụ trợ để hiểu sâu hơn về chủ đề.
providing additional help or support

phụ trợ
Cô ấy đã sử dụng bàn phím phụ trợ để gõ hiệu quả hơn trên máy tính bảng của mình.
with an inclination to one side or oblique position

xiên, lệch
Khung ảnh được treo lệch, với một góc cao hơn đáng kể so với góc kia.
afraid and cautious of the possible outcomes of an action, thus reluctant to take risks or action

thận trọng, dè dặt
Nhóm đã thận trọng khi áp dụng công nghệ chưa được kiểm tra vào các hệ thống quan trọng của họ.
meaning to end a dispute or to stop or lessen someone's anger

hòa giải, làm dịu
Họ đã đưa ra một tuyên bố hòa giải để giải quyết cuộc xung đột đang diễn ra.
having to do with the preparation, cooking, or presentation of food

ẩm thực
Họ đã tham dự một lễ hội ẩm thực trưng bày các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
expressing a belittling and critical attitude

miệt thị, xúc phạm
Giọng điệu miệt thị của anh ta đã xúc phạm mọi người trong phòng.
disconnected and aimless in progression or execution

rời rạc, thiếu mạch lạc
Cuộc họp đã lộn xộn, không có chương trình nghị sự và liên tục lạc đề.
intentionally delaying or slow to act

chậm trễ, cố ý trì hoãn
Những chiến thuật câu giờ được sử dụng trong các cuộc đàm phán đã kéo dài quá trình thỏa thuận.
relating to generosity toward the poor and in need

liên quan đến lòng hào phóng đối với người nghèo và người cần giúp đỡ, từ thiện
relating to the act, sensation, or study of taste

thuộc về vị giác, liên quan đến cảm nhận vị giác
Bài luận của cô ấy đã xem xét cách hương thơm và kết cấu ảnh hưởng đến sự thưởng thức vị giác của một lát bánh mì đơn giản.
(of people) having gray or white hair, particularly due to age

bạc, trắng như tuyết
Người phụ nữ tóc bạc ở phía trước nhà thờ được biết đến với lòng tốt và đức tin mạnh mẽ.
not real and existing only in the mind rather than in physical reality

tưởng tượng, không có thật
Cô ấy thường rút vào một thế giới tưởng tượng khi cảm thấy căng thẳng, nơi cô ấy có thể trốn tránh thực tế.
presented before the main subject, topic, etc. to provide context or familiarize

giới thiệu, mở đầu
Đoạn văn mở đầu của bài luận đặt nền móng cho luận điểm tiếp theo.
