one of the official languages of South Africa with a west Germanic root, which is also spoken in Namibia

tiếng Afrikaans, ngôn ngữ Afrikaans
someone's face or facial expression

khuôn mặt, biểu cảm khuôn mặt
Nét mặt của cô ấy lộ rõ sự lo lắng khi cô chờ buổi phỏng vấn bắt đầu.
the state of similarity between two or more things

sự giống nhau, sự tương đồng
Họ đã kinh ngạc trước sự giống nhau của đứa trẻ với bà của cô ấy.
actions or conduct that departs from societal norms, expectations, or standards, often perceived as unconventional, abnormal, or unacceptable by the larger community

lệch lạc, hành vi lệch chuẩn
Trong nhân học, các nhà nghiên cứu khám phá sự biến đổi văn hóa trong các định nghĩa về lệch lạc, nhận ra rằng những gì được coi là hành vi chấp nhận được có thể thay đổi rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.
a condition or situation that is similar or only appears to be similar to something

vẻ bề ngoài, sự tương tự
Vẻ ngoài bình tĩnh của cô ấy tạo ra một vẻ bề ngoài kiểm soát, mặc dù bên trong cô ấy cảm thấy lo lắng.
a gathering where individuals attempt to communicate with the spirits of the dead, typically led by a medium

buổi gọi hồn
Mặc dù có sự hoài nghi từ một số người tham dự, buổi gọi hồn đã mang lại những gì có vẻ là thông điệp từ bên kia ngôi mộ, mang lại sự an ủi và kết thúc cho những người có mặt.
the act of prolonging or extending the duration of something

sự tiếp tục, sự kéo dài
Tòa án đã ra quyết định hoãn lại trong thủ tục ly hôn để các bên có thêm thời gian đàm phán một thỏa thuận.
behavior that expresses respect, submission, or duty toward someone in authority or of higher status

sự tôn kính, sự phục tùng
Sự tuân thủ của nhân viên đối với chính sách công ty đã mang lại cho anh ta lời khen ngợi từ ban quản lý.
a sum of money that is very insufficient

một khoản tiền rất ít, một số tiền không đáng kể
Họ đề nghị anh ta một khoản tiền nhỏ nhoi cho tác phẩm nghệ thuật, ít hơn nhiều so với giá trị thực của nó.
the nourishing substances or food that provide the necessary nutrients and energy to sustain life

sự nuôi dưỡng, thức ăn
a person or thing that gets in the way or obstructs movement

vật cản, trở ngại
Mặc quần áo nặng có thể là trở ngại trong thời tiết ấm áp.
the quality of being the most significant or influential element in a particular situation or context

sự thống trị
Trong hệ sinh thái, sự thống trị của một loài duy nhất có thể có những ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ chuỗi thức ăn và động lực học hệ sinh thái.
the act of inflicting harm or punishment on someone as retribution for a perceived wrongdoing or injury

sự trả thù, sự báo thù
Mặc dù có sự cám dỗ của sự trả thù, nhân vật chính đã chọn tha thứ cho kẻ thù của mình và theo đuổi sự hòa giải thay thế.
the unnecessary repetition or inclusion of something, often resulting in excess or waste

sự dư thừa, sự lặp lại không cần thiết
Sự dư thừa của các tính năng an toàn trong thiết kế đảm bảo rằng ngay cả khi một tính năng thất bại, sẽ có các biện pháp dự phòng để ngăn ngừa tai nạn.
a very small and barely noticeable difference in tone, appearance, manner, meaning, etc.

sắc thái
Lập luận của anh ta thiếu sắc thái cần thiết để giải quyết những phức tạp của vấn đề.
the particular style or manner of speaking or writing used in a specific group, profession, or context

ngôn ngữ, thuật ngữ
Trong cộng đồng game thủ, thuật ngữ để chỉ một người chơi mới trong trò chơi thường là "noob" hoặc "newbie".
the overall mood, feeling, or character of a place, shaped by its surroundings and influences

không khí, bầu không khí
Quán cà phê bên bờ biển có một bầu không khí vui vẻ khiến khách hàng quay trở lại.
a temporary suspension or cessation of activity or progress, typically with the expectation of future resumption

tạm hoãn, tạm ngừng
Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã bị tạm dừng (abeyance) khi cả hai bên tìm kiếm làm rõ một số vấn đề quan trọng.
