an enjoyable or stimulating activity
an enjoyable or stimulating activity
vũ công hip-hop
Anh ấy được biết đến là beat boy giỏi nhất trong giới nhảy của thành phố.
ăn cắp
Đừng ăn cắp gì từ trung tâm mua sắm, bạn sẽ gặp rắc rối.
hộp
Tôi vừa lắp một hộp mới vào xe của mình, chất lượng âm thanh thật tuyệt vời.
nôn
Cô ấy không thể chịu được tàu lượn siêu tốc và cuối cùng đã nôn ở ghế sau.
kính râm
Tôi không thể tìm thấy kính mắt của mình ở đâu cả, tôi cần chúng để đi biển.
tỏa sáng như rượu vang
Bộ đồ mới này khiến tôi cảm thấy đẹp như rượu vang.
funky
Ban nhạc của cô ấy đã chơi một bản funky của bài hát cổ điển, thêm vào phong cách độc đáo của riêng họ.
to hurry up or move quickly
to achieve or experience significant success or progress, often with a sense of confidence and positive momentum
tuyệt vời
Bữa tiệc tối qua thật tuyệt vời—tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ!
em yêu
Anh ấy nở một nụ cười với em ngọt ngào đang ngồi cạnh máy hát.
xe cà tàng
Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc xe cũ nát, nhưng nó đã đưa tôi đến nơi tôi cần đến.
bốc mùi
Thùng rác bốc mùi kinh khủng đến nỗi chúng tôi phải đổ nó ngay lập tức.
túp lều
Những người du lịch đã trú ẩn trong một túp lều trong khi chờ cơn bão qua đi.
giậm chân mạnh mẽ
Anh ấy đã rất phấn khích tại buổi hòa nhạc đến nỗi bắt đầu kick stomp gần sân khấu.
giày thể thao
Anh ấy sưu tầm những đôi giày thể thao hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
having power or authority and commanding respect and attention, often implying confidence, assertiveness, and control
thiết lập
Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản của chính phủ.
xuất sắc
Màn trình diễn đêm qua của anh ấy tuyệt vời, khán giả rất thích.
used to tell someone that one looks forward to meeting someone again
kiểm soát
Họ phải kiềm chế sự phấn khích của mình khi chờ đợi thông báo.
kiểm tra
Nhân viên bảo vệ sẽ quét túi của hành khách trước khi họ vào sân bay.
vững chắc
Cả hai diễn viên đều thể hiện màn trình diễn vững chắc, giúp họ nhận được một tràng pháo tay.
đội
Bạn có ra ngoài với nhóm tối nay không?
điếu thuốc
Anh ấy châm một điếu thuốc và dựa vào tường.
bình tĩnh lại
Hãy bình tĩnh lại và nói chuyện này một cách bình tĩnh.
tích lũy
Họ đã làm việc chăm chỉ, tích lũy tiền cho kỳ nghỉ mơ ước của mình.
nhảy
Họ đang nhảy theo nhạc một cách hoàn hảo trong cuộc thi.
to act in a relaxed manner, avoiding stress or excessive effort, and not taking things too seriously
to have a great time, often in an energetic or enthusiastic manner, particularly during an event, activity, or celebration
hoảng loạn
Anh ấy hoảng loạn khi nhìn thấy một lỗi nhỏ trong các slide thuyết trình.