một alley-oop
Họ đã luyện tập kỹ thuật alley-oop cả tuần cho trận đấu lớn.
một alley-oop
Họ đã luyện tập kỹ thuật alley-oop cả tuần cho trận đấu lớn.
giảm
Chính phủ dự định cắt giảm kinh phí cho các chương trình giáo dục vào năm tới.
quả bóng nhanh ba-hai
Với một quả bóng nhanh ba-hai, người ném bóng buộc người đánh bóng phải đánh trượt.
sự chuyền bóng
Người chạy lùi ghi bàn sau một chuyền tay được tính toán kỹ lưỡng.
phạm lỗi
Những cú ném foul thường được sử dụng để làm mệt đối thủ.
ném phạt
Anh ấy luyện tập ném phạt sau mỗi buổi tập hàng ngày.
a major championship or series of victories in sports, typically tennis, golf, or baseball
nửa sân
Các cầu thủ đua nhau quay lại để thiết lập phòng thủ ở nửa sân.
úp rổ
Đám đông bùng nổ khi anh ấy thực hiện một cú dunk alley-oop.
hòa
Chỉ còn một phút nữa, tỷ số đang ở mức hòa 3-3.
ném gần rổ
Hậu vệ dẫn bóng đến rổ để thực hiện một cú layup.
to garb the basketball after a missed shot, either offensively or defensively
(in the game of basketball) to take some shots without taking part in an actual game
lộ trình dọc biên
Anh ấy đánh bại hậu vệ cánh với một đường chạy dọc biên hoàn hảo để ghi bàn.
biến đi
Sau một cuộc tranh cãi nóng nảy, cô ấy tức giận bảo bạn mình biến đi và bỏ đi trong cơn giận.
the first half of the seventh inning in a baseball game, when the visiting team is at bat and the home team is in the field
mất bóng
Hàng phòng ngự áp lực, buộc phải mất bóng trong những giây cuối cùng của trận đấu.
người nhận bóng rộng
Anh ấy được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn của mình với vai trò là wide receiver.
to describe a batter’s strategy of forcing the pitcher to throw a series of pitches, resulting in a 3-2 count, where the batter has three balls and two strikes
số không
Họ bị loại và kết thúc trận đấu với số không trên bảng điểm.