Sách Street Talk 2 - Bài học 10
Học từ vựng, các cách diễn đạt thông tục và tiếng Anh giao tiếp được giới thiệu trong Street Talk 2 Bài 10.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to increase the intensity, energy, or power of something

tăng cường, tăng áp
Diễn giả truyền cảm hứng nhằm tăng cường sự tự tin và quyết tâm của khán giả.
a pretty or attractive girl

một cô gái xinh đẹp, một cô gái hấp dẫn
Nhìn cô Betty đó đi ngang qua—cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại.
used to express excitement, frustration, or emphasis, often in a casual or friendly manner, commonly used in informal speech

Anh bạn!, Người anh em!
Nào, brah, hãy hoàn thành việc này!
a close male friend or buddy

bạn thân, anh em
Tôi đã đi xem trận đấu với bạn thân của tôi vào cuối tuần trước.
to closely examine to see if someone is suitable or something is true

kiểm tra, xem xét
Tôi cần kiểm tra phần mềm mới trước khi giới thiệu nó.
used to express excitement, enthusiasm, or joy, often associated with surfers

cowabunga, hoan hô
Anh ấy hét lên cowabunga khi bắt được con sóng lớn.
to concentrate and direct all one's effort, attention, and focus toward achieving a particular goal

tập trung, chú ý
Với thời hạn đang đến gần, nhóm cần phải tập trung và làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
a word that we use to call a man

anh bạn, gã
Này anh bạn, bạn đã sẵn sàng đi xem trận đấu chưa?
to make a mistake or mess up
very good in quality or other traits

xuất sắc, tuyệt vời
Lễ hội tuyệt vời, với âm nhạc và đồ ăn tuyệt vời.
having an off-putting or objectionable nature

kinh tởm, ghê tởm
Nhà hàng đó nổi tiếng với những vấn đề vệ sinh kinh tởm, vì vậy tôi tránh nó.
(surfing) the hollow part of a wave that forms a tube or barrel when breaking

ống, thùng
Anh ấy đã lướt trên green room hoàn hảo lúc bình minh ngày hôm qua.
(surfing) a long, powerful wave that breaks consistently, often providing a smooth, challenging ride for surfers

sóng dài và mạnh, sóng vỗ đều đặn
Chúng tôi đã bắt được một con sóng grinder lớn sáng sớm nay.
a simple, hearty, and often rustic meal, typically a stew or a dish made with basic ingredients like meat and vegetables

một món ăn đơn giản và mộc mạc, món hầm cơ bản
Cô ấy làm món hầm với rau và thịt còn thừa.
extremely impressive or extraordinary

đáng kinh ngạc, ấn tượng
Ý tưởng của bạn cho dự án thật điên rồ! Nó sẽ làm mọi người kinh ngạc!
(surfing) a maneuver where the surfer rides along the top edge of a wave, often with the board slightly above the wave's surface

nổi trên mép sóng, lướt trên mép sóng
Đó là một cú lip floater điên rồ! Không có gì ngạc nhiên khi bạn có con sóng tốt nhất trong ngày.
(of water waves) exceptionally large, powerful, and perfect for surfing

khổng lồ, mạnh mẽ
Tôi đã bắt được một con sóng khổng lồ cao dễ dàng 3 mét!
the degree of coldness in the air, often used when describing a chilly or biting wind

yếu tố lạnh, mức độ lạnh
Tôi yêu yếu tố lạnh của những buổi sáng mùa thu; nó thật sảng khoái.
| Sách Street Talk 2 | |||
|---|---|---|---|
| Cái Nhìn Cận Cảnh: Bài 9 | Bài học 10 | Cái Nhìn Kỹ Hơn: Bài Học 10 | |
