Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Viết và tường thuật

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về viết và kể chuyện, như "phụ lục", "chú thích cuối trang", "cảm hứng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
title page [Danh từ]
اجرا کردن

trang tiêu đề

Ex:

Dưới trang tiêu đề, tên tác giả và liên kết của họ được liệt kê, cùng với ngày xuất bản.

appendix [Danh từ]
اجرا کردن

phụ lục

Ex: In the appendix of the book , the author included detailed maps and diagrams to enhance the reader 's understanding .

Trong phụ lục của cuốn sách, tác giả đã bao gồm các bản đồ và sơ đồ chi tiết để nâng cao hiểu biết của người đọc.

footnote [Danh từ]
اجرا کردن

ghi chú cuối trang

Ex: The historian 's book was filled with footnotes citing sources and offering commentary on historical events .

Cuốn sách của nhà sử học chứa đầy chú thích cuối trang trích dẫn nguồn và đưa ra bình luận về các sự kiện lịch sử.

backstory [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện quá khứ

Ex: The movie provided a brief glimpse into the character 's backstory , hinting at a troubled past that influenced their present actions .

Bộ phim đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về quá khứ của nhân vật, ám chỉ một quá khứ đầy rắc rối đã ảnh hưởng đến hành động hiện tại của họ.

characterization [Danh từ]
اجرا کردن

sự miêu tả nhân vật

Ex: Through vivid descriptions and realistic dialogue , the playwright 's characterization captured the essence of each character in the stage production .

Thông qua những mô tả sống động và đối thoại chân thực, sự xây dựng nhân vật của nhà viết kịch đã nắm bắt được bản chất của từng nhân vật trong sản phẩm sân khấu.

narration [Danh từ]
اجرا کردن

sự kể chuyện

Ex: The omniscient narration provided a sweeping overview of the story , offering insights into multiple characters ' perspectives .

Kể chuyện toàn tri đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về câu chuyện, đưa ra cái nhìn sâu sắc về quan điểm của nhiều nhân vật.

the first-person [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi thứ nhất

Ex: The use of first-person narration creates a sense of immediacy and intimacy , drawing readers directly into the protagonist 's experiences .

Việc sử dụng cách kể chuyện ngôi thứ nhất tạo ra cảm giác tức thì và thân mật, lôi cuốn độc giả trực tiếp vào trải nghiệm của nhân vật chính.

twist [Danh từ]
اجرا کردن

bước ngoặt

Ex: The movie 's twist ending completely changed the audience 's perception of the main character .

Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã hoàn toàn thay đổi nhận thức của khán giả về nhân vật chính.

inspiration [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn cảm hứng

Ex: His travels gave him an inspiration for a new business idea .

Những chuyến đi của anh ấy đã mang lại cho anh ấy nguồn cảm hứng cho một ý tưởng kinh doanh mới.

to co-author [Động từ]
اجرا کردن

đồng tác giả

Ex:

Cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất được đồng tác giả bởi hai nhà văn nổi tiếng, những người đã kết hợp chuyên môn của họ để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.

to compose [Động từ]
اجرا کردن

soạn

Ex: The poet took hours to compose a heartfelt poem that captured the essence of love .

Nhà thơ đã dành hàng giờ để soạn một bài thơ chân thành nắm bắt được bản chất của tình yêu.

to jot down [Động từ]
اجرا کردن

ghi chú nhanh

Ex:

Khi bạn có ý tưởng, đừng quên ghi chú nhanh để không quên.

to proofread [Động từ]
اجرا کردن

đọc lại

Ex: The newspaper editor always proofreads articles before they are published to maintain the publication 's high standards of accuracy .

Biên tập viên tờ báo luôn đọc và sửa các bài báo trước khi chúng được xuất bản để duy trì tiêu chuẩn chính xác cao của ấn phẩm.

to script [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: The marketing team collaborated to script a persuasive advertisement for the new product .

Nhóm tiếp thị đã hợp tác để viết kịch bản cho một quảng cáo thuyết phục về sản phẩm mới.

autobiography [Danh từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: Her autobiography detailed her struggles and triumphs throughout her career .

Cuốn tự truyện của cô ấy đã chi tiết những cuộc đấu tranh và chiến thắng trong suốt sự nghiệp.

comic strip [Danh từ]
اجرا کردن

truyện tranh

Ex: The comic strip featured colorful characters and witty dialogue that kept readers entertained for years .

Truyện tranh có những nhân vật đầy màu sắc và lời thoại dí dỏm khiến độc giả thích thú trong nhiều năm.

fable [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Children often learn valuable life lessons from fables featuring talking animals , such as " The Ant and the Grasshopper . "

Trẻ em thường học được những bài học cuộc sống quý giá từ những câu chuyện ngụ ngôn có các con vật biết nói, như "Kiến và Châu Chấu".

pamphlet [Danh từ]
اجرا کردن

tờ rơi

Ex: Tourists visiting the city could pick up pamphlets at the information center to learn about local attractions and events .

Du khách đến thăm thành phố có thể lấy tờ rơi tại trung tâm thông tin để tìm hiểu về các điểm tham quan và sự kiện địa phương.

hardcover [Danh từ]
اجرا کردن

bìa cứng

Ex: The hardcover was beautifully bound , with gilt-edged pages and an embossed cover .

Bìa cứng được đóng gáy đẹp mắt, với các trang được mạ vàng viền và bìa nổi.

paperback [Danh từ]
اجرا کردن

sách bìa mềm

Ex: The bookstore had a vast selection of paperbacks , catering to a variety of interests and genres .

Hiệu sách có một lựa chọn rộng lớn các sách bìa mềm, phục vụ cho nhiều sở thích và thể loại khác nhau.

prose [Danh từ]
اجرا کردن

văn xuôi

Ex:

Trong thế giới văn học, văn xuôi bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, tiểu luận và kịch, trong số các hình thức biểu đạt bằng văn bản khác.

dramatist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn kịch

Ex: The theater company invited a talented dramatist to write an original script for their upcoming production .

Công ty nhà hát đã mời một nhà viết kịch tài năng để viết kịch bản gốc cho sản phẩm sắp tới của họ.

playwright [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn kịch

Ex: He is a well-known playwright in the world of theatre .

Ông là một nhà soạn kịch nổi tiếng trong thế giới sân khấu.

engaging [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The book was so engaging that she could n't put it down .

Cuốn sách quá hấp dẫn đến nỗi cô ấy không thể bỏ xuống.

gripping [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her gripping performance in the lead role brought the audience to tears during the emotional climax of the play .

Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng nề

Ex: His latest novel was praised for its heavy themes and profound exploration of human nature .

Tiểu thuyết mới nhất của anh ấy được khen ngợi vì những chủ đề nặng nề và khám phá sâu sắc về bản chất con người.

intriguing [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The abandoned mansion on the hill had an intriguing history , shrouded in mystery and rumor .

Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.

ironic [Tính từ]
اجرا کردن

mỉa mai

Ex: Her ironic criticism of inconsistencies showed a deep understanding of the issues at play .

Lời chỉ trích mỉa mai của cô về những mâu thuẫn cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề đang diễn ra.

tragic [Tính từ]
اجرا کردن

bi thảm

Ex: Shakespeare 's " Romeo and Juliet " is a tragic tale of young love ending in tragedy due to feuding families .

"Romeo và Juliet" của Shakespeare là một câu chuyện bi thảm về tình yêu trẻ kết thúc bằng bi kịch do các gia đình thù địch.

symbolism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tượng trưng

Ex: The novel 's rich symbolism added depth and complexity to its themes , inviting readers to interpret its meaning on multiple levels .

Biểu tượng phong phú của cuốn tiểu thuyết đã thêm chiều sâu và sự phức tạp vào các chủ đề của nó, mời gọi độc giả giải thích ý nghĩa của nó ở nhiều cấp độ.

trilogy [Danh từ]
اجرا کردن

bộ ba

Ex: The author 's epic fantasy trilogy captivated readers with its intricate world-building and compelling characters .

Bộ ba tiểu thuyết giả tưởng sử thi của tác giả đã thu hút độc giả với thế giới được xây dựng công phu và các nhân vật hấp dẫn.

sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

quote [Danh từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: She framed her favorite quote , " Carpe diem , " and hung it above her desk as a daily inspiration .

Cô ấy đóng khung câu nói yêu thích của mình, "Carpe diem", và treo nó trên bàn làm việc như một nguồn cảm hứng hàng ngày.

romance [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết lãng mạn

Ex: The movie theater was packed with couples on Valentine 's Day , all eager to watch the latest romance film .

Rạp chiếu phim chật kín các cặp đôi vào Ngày Valentine, tất cả đều háo hức xem bộ phim tình cảm mới nhất.

اجرا کردن

tường thuật ngôi thứ ba

Ex: The third-person narrative allows readers to observe the actions and thoughts of multiple characters , providing a broader view of the story .

Kể chuyện ngôi thứ ba cho phép độc giả quan sát hành động và suy nghĩ của nhiều nhân vật, mang lại cái nhìn rộng hơn về câu chuyện.

true crime [Danh từ]
اجرا کردن

tội phạm có thật

Ex: She devoured true crime documentaries , fascinated by the psychology of criminals and the intricacies of police investigations .

Cô ấy nghiền ngẫm những bộ phim tài liệu về true crime, bị mê hoặc bởi tâm lý học của tội phạm và sự phức tạp của các cuộc điều tra cảnh sát.