Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Ngoại hình
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngoại hình, như "tinh tế", "xấu xí", "mảnh mai", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a place where a person can have their make-up done or receive hair, face, etc. treatments to look more attractive

tiệm làm đẹp, salon làm đẹp
Tiệm làm đẹp cung cấp một loạt các dịch vụ, từ cắt tóc và nhuộm màu đến làm móng tay, móng chân và điều trị spa.
(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical

tương tự, giống nhau
Hai người mẫu có cấu trúc xương giống nhau một cách đáng kinh ngạc, khiến họ trở thành ứng viên lý tưởng cho các buổi chụp hình theo chủ đề song sinh.
moving uncomfortably in a way that lacks grace and confidence

vụng về, lúng túng
Điệu nhảy mà họ đã luyện tập trong nhiều tuần đã tan rã thành một mớ hỗn độn vụng về trong buổi biểu diễn.
small and attractive in shape, structure, or appearance

tinh tế, mảnh mai
moving or behaving in an elegant, pleasing, and attractive way

duyên dáng, thanh lịch
Với một cái cúi chào duyên dáng, diễn viên cảm ơn khán giả vì những tràng pháo tay vào cuối vở kịch.
having a refined and graceful appearance or style

thanh lịch, sang trọng
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
fully-grown and physically developed

trưởng thành, chín chắn
Hình dáng trưởng thành của cô được tôn lên bởi chiếc váy thanh lịch mà cô mặc, làm nổi bật những đường cong và sự tinh tế.
ugly and extremely unpleasant to the sight

ghê tởm, kinh khủng
Bức tượng được cho là trừu tượng, nhưng nhiều người thấy hình dạng méo mó của nó thực sự ghê tởm.
(of a man's face) not having been shaved for a long time

râu ria lởm chởm, không cạo râu
Vẻ ngoài luộm thuộm của anh ấy mang lại cho anh một sức hút thô ráp mà nhiều người thấy dễ mến.
(of a person) dressed in worn and old clothes

rách rưới, tả tơi
Sau một đêm dài tiệc tùng, cô ấy trông tiều tụy và rũ rượi khi lảo đảo bước ra khỏi câu lạc bộ.
(of a person's skin) having a dark color after being exposed to the sun

rám nắng, sạm nắng
Những đứa trẻ trở về từ chuyến cắm trại với má và mũi rám nắng, bằng chứng về những cuộc phiêu lưu ngoài trời của chúng.
(of a person) standing or sitting with a straight back

thẳng, thẳng đứng
Tư thế ngồi thẳng giảm đau lưng.
(of a person or body part) attractively thin

mảnh mai, thon thả
(of a person) physically attractive with large muscles

cơ bắp, lực lưỡng
(of a person) powerful with large well-developed muscles

cơ bắp, lực lưỡng
Mặc dù có thân hình mảnh mai, anh ấy sở hữu cánh tay cơ bắp đáng ngạc nhiên nhờ nhiều năm leo núi.
(of a person) large but not fat

xương to, có khung xương lớn
(of a person) slightly fat and heavy

mập mạp, vạm vỡ
very ugly in a strange or funny way

kỳ dị, quái gở
(of a person) not very attractive

không hấp dẫn, thiếu vẻ đẹp
Cô ấy không phải là người phụ nữ xấu xí nhất trên thế giới, nhưng chắc chắn cô ấy không đẹp.
(of a person's appearance) clean and attractive

chỉnh chu, gọn gàng
Học sinh được nhắc nhở phải giữ vẻ ngoài chỉn chu trong chuyến đi thực tế của trường.
pleasing and likely to arouse interest or desire

hấp dẫn, lôi cuốn
Nụ cười tươi và đôi mắt lấp lánh của cô ấy khiến cô ấy ngay lập tức trở nên hấp dẫn với mọi người mà cô ấy gặp.
mysteriously attractive or exciting

quyến rũ, hấp dẫn
extremely impressive and attractive

tráng lệ, lộng lẫy
Nụ cười tuyệt vời của cô ấy làm sáng cả căn phòng, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
having an attractive and pleasing quality

quyến rũ, duyên dáng
exceptionally eye-catching or beautiful

nổi bật, ấn tượng
extremely good

tuyệt vời, xuất sắc
Tư thế tuyệt vời và bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.
extremely great and amazing

tuyệt vời, kỳ diệu
Thể hình tuyệt vời của cô ấy là kết quả của những buổi tập luyện kỷ luật và lối sống lành mạnh.
having the characteristics that are typical of young people

trẻ trung, thanh xuân
Nữ diễn viên duy trì một vẻ trẻ trung rạng rỡ, với đôi mắt sáng và thái độ sống động.
having many wrinkles

nhăn nheo, có nếp nhăn
Người đàn ông lớn tuổi có làn da nhăn nheo, nhưng đôi mắt của ông lấp lánh với sự khôn ngoan và lòng tốt.
(of a woman) small in an attractive way

nhỏ nhắn, thanh mảnh
Bạn gái petite của anh đứng trên ngón chân để hôn anh tạm biệt, khung hình nhỏ nhắn của cô ấy vừa vặn hoàn hảo trong vòng tay của anh.
(of a woman's body) having curves in an attractive way

có đường cong hấp dẫn, đẹp hình thể
(of a person) having a pleasantly rounded and slightly full-bodied appearance

đầy đặn, mũm mĩm
(of a woman's body) attractive because of having curves

cong, đường cong quyến rũ