Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Appearance

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngoại hình, như "tinh tế", "xấu xí", "mảnh mai", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1
beauty salon [Danh từ]
اجرا کردن

tiệm làm đẹp

Ex: Soft music played in the background of the beauty salon , creating a relaxing ambiance for patrons to unwind and pamper themselves .

Nhạc nhẹ được phát ở phía sau tiệm làm đẹp, tạo ra một bầu không khí thư giãn để khách hàng có thể thư giãn và chăm sóc bản thân.

alike [Tính từ]
اجرا کردن

tương tự

Ex: The siblings had alike tastes in music , often borrowing each other 's albums .

Anh chị em có sở thích giống nhau về âm nhạc, thường mượn album của nhau.

awkward [Tính từ]
اجرا کردن

vụng về

Ex: She tripped over her own feet in an awkward attempt to impress her crush .

Cô ấy vấp phải chính đôi chân của mình trong một nỗ lực vụng về để gây ấn tượng với người mình thích.

delicate [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: She had delicate features , with porcelain skin and soft , doe-like eyes that gave her an ethereal beauty .

Cô ấy có những nét thanh tú, với làn da sứ và đôi mắt mềm mại như mắt hươu mang lại cho cô vẻ đẹp siêu thực.

graceful [Tính từ]
اجرا کردن

duyên dáng

Ex: The ballerina 's performance was breathtakingly graceful , captivating the audience with her poise and agility .

Màn trình diễn của nữ diễn viên ba lê duyên dáng một cách ngoạn mục, thu hút khán giả bằng sự điềm tĩnh và nhanh nhẹn của cô.

elegant [Tính từ]
اجرا کردن

thanh lịch

Ex: The bride looked stunning in her elegant wedding dress , radiating grace and charm as she walked down the aisle .

Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.

mature [Tính từ]
اجرا کردن

trưởng thành

Ex: The actor 's mature face bore the lines of experience and wisdom , adding depth to his performances on screen .

Khuôn mặt chín chắn của diễn viên mang những nét của kinh nghiệm và trí tuệ, thêm chiều sâu cho các màn trình diễn của anh ấy trên màn ảnh.

hideous [Tính từ]
اجرا کردن

ghê tởm

Ex: She wore a hideous outfit that clashed horribly , drawing unwanted attention wherever she went .

Cô ấy mặc một bộ đồ kinh tởm mà xung đột một cách khủng khiếp, thu hút sự chú ý không mong muốn bất cứ nơi nào cô ấy đi.

scruffy [Tính từ]
اجرا کردن

râu ria lởm chởm

Ex: The actor sported a scruffy beard for his role as a rugged mountain man .

Diễn viên để râu lởm chởm cho vai diễn người đàn ông núi rừng mạnh mẽ.

shabby [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: Despite his shabby appearance , he had a kind heart and a warm smile that brightened the room .

Mặc dù ngoại hình rách rưới, anh ấy có một trái tim nhân hậu và nụ cười ấm áp làm căn phòng sáng lên.

suntanned [Tính từ]
اجرا کردن

rám nắng

Ex:

Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ nhiệt đới với làn da rám nắng đẹp, kết quả của việc nằm dài hàng giờ bên bể bơi.

upright [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: Her upright bearing betrayed her ballet training .

Tư thế đứng thẳng của cô ấy đã tiết lộ quá trình tập luyện ballet.

slender [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: The model walked down the runway with a slender frame , captivating the audience with her elegance .

Người mẫu bước xuống sàn diễn với thân hình mảnh mai, thu hút khán giả bằng sự thanh lịch của cô.

buff [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex:

Ngực cơ bắp của diễn viên được phô bày trong phim hành động, minh chứng cho sự cống hiến của anh ấy đối với thể hình.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The athlete 's muscular legs propelled him to victory in the race .

Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.

big-boned [Tính từ]
اجرا کردن

xương to

Ex: The big-boned dog had a robust physique , with a broad chest and powerful legs .

Con chó xương to có thân hình khỏe mạnh, với ngực rộng và chân mạnh mẽ.

stout [Tính từ]
اجرا کردن

mập mạp

Ex: Despite his best efforts to lose weight , he remained stout and struggled to fit into his clothes .

Mặc dù đã cố gắng hết sức để giảm cân, anh ấy vẫn mập mạp và khó khăn khi mặc quần áo.

grotesque [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ dị

Ex: The artist created a series of grotesque sculptures , with twisted forms and contorted faces .

Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các tác phẩm điêu khắc kỳ dị, với những hình dạng xoắn và khuôn mặt méo mó.

homely [Tính từ]
اجرا کردن

không hấp dẫn

Ex:

Anh ấy luôn coi mình khá không hấp dẫn, nhưng sự tự tin và khiếu hài hước của anh ấy khiến anh ấy khá quyến rũ đối với những người quen biết anh.

presentable [Tính từ]
اجرا کردن

chỉnh chu

Ex: He made sure to dress in a presentable manner for the job interview , wearing a crisp suit and tie .

Anh ấy đảm bảo ăn mặc một cách chỉn chu cho buổi phỏng vấn xin việc, mặc một bộ vest và cà vạt sắc nét.

appealing [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex:

Nữ diễn viên có một khuôn mặt hấp dẫn khiến khán giả say mê trong mỗi buổi biểu diễn.

alluring [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: Despite her modest attire , there was something undeniably alluring about her graceful movements .

Mặc dù trang phục khiêm tốn, nhưng có một điều gì đó không thể phủ nhận là quyến rũ trong những cử chỉ duyên dáng của cô ấy.

magnificent [Tính từ]
اجرا کردن

tráng lệ

Ex: The actor 's magnificent physique drew admiring glances from all who saw him on the red carpet .

Thân hình tuyệt vời của nam diễn viên đã thu hút những ánh nhìn ngưỡng mộ từ tất cả những người nhìn thấy anh trên thảm đỏ.

charming [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: His charming good looks and easygoing personality made him popular among his peers .

Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.

striking [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex:

Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.

superb [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex:

Thể hình tuyệt vời của anh ấy là kết quả của nhiều năm cống hiến cho thể dục và tập luyện.

terrific [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: His terrific sense of style was evident in his well-coordinated outfits and attention to detail .

Cảm giác tuyệt vời về phong cách của anh ấy thể hiện rõ trong những bộ trang phục phối hợp tốt và sự chú ý đến từng chi tiết.

youthful [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ trung

Ex: His youthful energy and enthusiasm were contagious , inspiring those around him .

Năng lượng trẻ trung và nhiệt huyết của anh ấy rất dễ lây lan, truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

wrinkly [Tính từ]
اجرا کردن

nhăn nheo

Ex: His wrinkly hands showed signs of a life well-lived , with lines etched from years of hard work and experience .

Đôi bàn tay nhăn nheo của anh ấy cho thấy dấu hiệu của một cuộc đời sống tốt, với những đường nét khắc từ nhiều năm làm việc chăm chỉ và kinh nghiệm.

petite [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ nhắn

Ex: Despite her petite stature , she exuded confidence and grace wherever she went .

Mặc dù có vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy tỏa ra sự tự tin và duyên dáng bất cứ nơi nào cô ấy đến.

shapely [Tính từ]
اجرا کردن

có đường cong hấp dẫn

Ex:

Mặc dù trang phục khiêm tốn, nhưng có một điều không thể phủ nhận là đường cong trong dáng người của cô, với vòng eo đồng hồ cát và tư thế thanh thoát.

plump [Tính từ]
اجرا کردن

đầy đặn

Ex: Despite her petite stature , she had a plump figure , with curves that spoke of good health and vitality .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một thân hình đầy đặn, với những đường cong nói lên sức khỏe tốt và sức sống.

curvy [Tính từ]
اجرا کردن

cong

Ex: Despite her petite stature , she had a curvy silhouette that turned heads wherever she went .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một đường cong quyến rũ khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi đi qua.

gross [Tính từ]
اجرا کردن

ghê tởm

Ex: He had a gross , bloated appearance that was indicative of his excessive eating habits .

Anh ta có một vẻ ngoài thô kệch và phình to cho thấy thói quen ăn uống quá mức của mình.

godlike [Tính từ]
اجرا کردن

thần thánh

Ex:

Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp thần thánh, với những đường nét hoàn hảo đến mức gần như thần thánh.