Tổng thể Tiếng Anh Trung cấp sơ cấp "Bài 5 - Bài học 1" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài học 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "khoan dung", "tham vọng", "giao lưu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
to socialize [Động từ]
اجرا کردن

giao lưu

Ex: Colleagues often socialize during breaks to build camaraderie in the workplace .

Đồng nghiệp thường giao lưu trong giờ nghỉ để xây dựng tình đồng đội tại nơi làm việc.

ambitious [Tính từ]
اجرا کردن

tham vọng

Ex: She is an ambitious entrepreneur , constantly seeking new opportunities to expand her business empire .

Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.

sculpture [Danh từ]
اجرا کردن

điêu khắc

Ex: He started learning sculpture as a hobby during his free time .

Anh ấy bắt đầu học điêu khắc như một sở thích trong thời gian rảnh.

responsibility [Danh từ]
اجرا کردن

trách nhiệm

Ex: He was given the responsibility of organizing the event .

Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.

army [Danh từ]
اجرا کردن

quân đội

Ex: The army deployed troops to the border in response to escalating tensions .

Quân đội triển khai quân đến biên giới để đối phó với căng thẳng leo thang.

military [Tính từ]
اجرا کردن

quân sự

Ex:

Cô ấy ngưỡng mộ kỷ luật quân sự nghiêm ngặt.

possible [Tính từ]
اجرا کردن

có thể

Ex: I will support you in every possible way .

Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.

tolerant [Tính từ]
اجرا کردن

khoan dung

Ex: Despite their differences in political beliefs , the tolerant siblings respected each other 's perspectives and engaged in constructive conversations .

Mặc dù có sự khác biệt về niềm tin chính trị, những anh chị em khoan dung tôn trọng quan điểm của nhau và tham gia vào các cuộc trò chuyện mang tính xây dựng.