nướng
Cô ấy thích những củ khoai tây nướng với lớp vỏ giòn và bên trong mềm, được phủ lên trên là kem chua và lá hẹ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "sống", "đậm đà", "nướng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng
Cô ấy thích những củ khoai tây nướng với lớp vỏ giòn và bên trong mềm, được phủ lên trên là kem chua và lá hẹ.
luộc
Công thức yêu cầu trứng luộc, có thể thái lát và thêm vào salad để bổ sung protein.
tươi
Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.
chiên
Cô ấy thích khoai tây chiên với những cạnh giòn và phần giữa mềm.
nướng
Cô ấy thích những món rau nướng, với các cạnh caramelized và một chút khói từ vỉ nướng.
sống
Anh ấy thích sushi sống, với cá tươi và cơm gói trong rong biển.
cay
Cô ấy thích món cà ri cay với hỗn hợp các loại gia vị thơm lưu lại trên vòm miệng của mình.
ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
ngon miệng
Cô ấy thích thú với hương vị đậm đà của món cừu phủ thảo mộc, được nêm nếm hoàn hảo để làm hài lòng vị giác của cô.