Sách Total English - Trung cấp tiền - Đơn vị 4 - Tham khảo

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "kiểm soát", "sợ hãi", "tinh thần", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
to challenge [Động từ]
اجرا کردن

thách thức

Ex: The coach challenges the team to improve their performance in the next game .

Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.

goal [Danh từ]
اجرا کردن

mục tiêu

Ex: Setting achievable goals is essential for personal growth and development .

Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là điều cần thiết cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân.

to control [Động từ]
اجرا کردن

kiểm soát

Ex: The dictator aimed to control every aspect of the nation 's governance .

Nhà độc tài nhằm kiểm soát mọi khía cạnh của quản trị quốc gia.

fear [Danh từ]
اجرا کردن

nỗi sợ

Ex: She experienced a rush of fear when she heard a strange noise in the dark .

Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.

physical [Tính từ]
اجرا کردن

thể chất

Ex:

Tập thể dục thể chất thường xuyên có lợi cho sức khỏe tổng thể.

mental [Tính từ]
اجرا کردن

tâm thần

Ex: The puzzle requires significant mental effort to solve .

Câu đố yêu cầu nỗ lực tinh thần đáng kể để giải quyết.

strength [Danh từ]
اجرا کردن

sức mạnh

Ex: The athlete demonstrated impressive physical strength during the weightlifting competition .

Vận động viên đã thể hiện sức mạnh thể chất ấn tượng trong cuộc thi cử tạ.

to rely on [Động từ]
اجرا کردن

tin tưởng vào

Ex: The team knew they could rely on their captain 's leadership during tough matches .

Đội biết họ có thể tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của đội trưởng trong những trận đấu khó khăn.

to build [Động từ]
اجرا کردن

xây dựng

Ex: Birds build intricate nests to protect their eggs .

Chim xây tổ phức tạp để bảo vệ trứng của chúng.

shelter [Danh từ]
اجرا کردن

a structure offering protection and privacy from danger

Ex: The cave served as a natural shelter .
to achieve [Động từ]
اجرا کردن

đạt được

Ex: The research team collaborated tirelessly to achieve a breakthrough in medical science , leading to a groundbreaking discovery .

Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.

to cope [Động từ]
اجرا کردن

đối phó

Ex: Individuals coping with loss may seek support from friends and family for emotional well-being .

Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.

to push [Động từ]
اجرا کردن

đẩy

Ex: The recruiter attempted to push the candidate into accepting the job offer .

Người tuyển dụng đã cố gắng thúc ép ứng viên chấp nhận lời mời làm việc.

survival [Danh từ]
اجرا کردن

sự sống sót

Ex: The doctor was amazed by her survival after such a severe accident .

Bác sĩ kinh ngạc trước sự sống sót của cô sau một vụ tai nạn nghiêm trọng như vậy.

wilderness [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nhiên hoang dã

Ex: The wilderness is home to many wild animals .

Thiên nhiên hoang dã là nhà của nhiều loài động vật hoang dã.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

determined [Tính từ]
اجرا کردن

quyết tâm

Ex: He remained determined to learn a new language , practicing every day .

Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.

fit [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit .

Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.

funny [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: I find it funny when cats chase their tails .

Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.

generous [Tính từ]
اجرا کردن

hào phóng

Ex: Despite facing financial struggles , he remained generous , sharing what little he had with others who were less fortunate .

Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.

intelligent [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: Intelligent systems are used to monitor traffic flow in the city .

Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.

motivated [Tính từ]
اجرا کردن

được thúc đẩy

Ex: He felt motivated to improve his health and started exercising regularly .

Anh ấy cảm thấy động lực để cải thiện sức khỏe của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.

reliable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng tin cậy

Ex: They 've proven to be reliable partners in every project we 've done .

Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.

talented [Tính từ]
اجرا کردن

tài năng

Ex: His talented hands create beautiful pottery that is admired by many .

Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.

blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

match [Danh từ]
اجرا کردن

diêm

Ex: The smell of a freshly lit match filled the room .

Mùi của một que diêm vừa mới đốt lấp đầy căn phòng.

candle [Danh từ]
اجرا کردن

nến

Ex: As part of the ceremony , they each lit a candle to symbolize unity and hope .

Như một phần của buổi lễ, mỗi người đã thắp một ngọn nến để tượng trưng cho sự đoàn kết và hy vọng.

chocolate [Danh từ]
اجرا کردن

a food prepared from roasted, ground cacao beans

Ex:
first-aid kit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ dụng cụ sơ cứu

Ex: The first-aid kit contains everything needed for minor injuries .

Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.

mirror [Danh từ]
اجرا کردن

gương

Ex: She looked at her reflection in the mirror before leaving the house .

Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.

penknife [Danh từ]
اجرا کردن

dao nhỏ gập được

Ex: She always carries a penknife for small tasks .

Cô ấy luôn mang theo một con dao nhỏ để làm những việc nhỏ.

radio [Danh từ]
اجرا کردن

radio

Ex: The radio provides the latest weather updates .

Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.

scissors [Danh từ]
اجرا کردن

kéo

Ex: He carefully trimmed the fabric with sharp scissors to create a clean edge .

Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.

tent [Danh từ]
اجرا کردن

lều

Ex: Inside the tent , we zipped up our sleeping bags .

Bên trong lều, chúng tôi kéo khóa túi ngủ của mình.

torch [Danh từ]
اجرا کردن

ngọn đuốc

Ex: The Olympic torch symbolizes unity and tradition .

Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và truyền thống.

umbrella [Danh từ]
اجرا کردن

ô

Ex: It 's pouring outside , so I need to grab my umbrella before heading out .

Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.