thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "kiểm soát", "sợ hãi", "tinh thần", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
mục tiêu
Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là điều cần thiết cho sự phát triển và hoàn thiện bản thân.
kiểm soát
Nhà độc tài nhằm kiểm soát mọi khía cạnh của quản trị quốc gia.
nỗi sợ
Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.
tâm thần
Câu đố yêu cầu nỗ lực tinh thần đáng kể để giải quyết.
sức mạnh
Vận động viên đã thể hiện sức mạnh thể chất ấn tượng trong cuộc thi cử tạ.
tin tưởng vào
Đội biết họ có thể tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của đội trưởng trong những trận đấu khó khăn.
xây dựng
Chim xây tổ phức tạp để bảo vệ trứng của chúng.
a structure offering protection and privacy from danger
đạt được
Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.
đối phó
Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.
đẩy
Người tuyển dụng đã cố gắng thúc ép ứng viên chấp nhận lời mời làm việc.
sự sống sót
Bác sĩ kinh ngạc trước sự sống sót của cô sau một vụ tai nạn nghiêm trọng như vậy.
thiên nhiên hoang dã
Thiên nhiên hoang dã là nhà của nhiều loài động vật hoang dã.
dũng cảm
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
quyết tâm
Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.
khỏe mạnh
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
được thúc đẩy
Anh ấy cảm thấy động lực để cải thiện sức khỏe của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
tài năng
Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.
chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
diêm
Mùi của một que diêm vừa mới đốt lấp đầy căn phòng.
nến
Như một phần của buổi lễ, mỗi người đã thắp một ngọn nến để tượng trưng cho sự đoàn kết và hy vọng.
bộ dụng cụ sơ cứu
Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
dao nhỏ gập được
Cô ấy luôn mang theo một con dao nhỏ để làm những việc nhỏ.
radio
Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
lều
Bên trong lều, chúng tôi kéo khóa túi ngủ của mình.
ngọn đuốc
Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và truyền thống.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.