văn hóa
Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài học 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "văn hóa", "thường xuyên", "thích hơn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
văn hóa
Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.
bánh mì nướng
Anh ấy thích một bánh mì nướng với phết Nutella.
đều đặn
Cô ấy tập thể dục đều đặn, ba lần một tuần không bao giờ bỏ.
without anyone else to support or accompany one
trượt băng
Trượt băng tốc độ là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi các vận động viên phải đua quanh một đường đua càng nhanh càng tốt.
bowling
Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.
thích hơn
Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
triển lãm
Cô ấy đã đến thăm triển lãm nhiếp ảnh để xem những bức chân dung đen trắng tuyệt đẹp.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
nhà hát
Ghế trong nhà hát rất thoải mái.
lịch sử
Bảo tàng trưng bày các triển lãm bao gồm những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.
ngủ nướng
Một chiếc giường ấm cúng và không có lịch trình tạo nên ngủ nướng hoàn hảo.
hoàn toàn
Anh ấy hoàn toàn từ chối nghe theo lý lẽ.
sở thích
Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.
chủ yếu
Anh ấy chủ yếu ở nhà vào cuối tuần, trừ khi có sự kiện đặc biệt.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.