Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 3 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "tham vọng", "mục tiêu", "phải chăng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
ambition [Danh từ]
اجرا کردن

tham vọng

Ex: She had an ambition to learn ten languages , even if she never achieved it .

Cô ấy có tham vọng học mười ngôn ngữ, ngay cả khi cô ấy không bao giờ đạt được nó.

pub [Danh từ]
اجرا کردن

quán rượu

Ex: The local pub serves delicious fish and chips .

Quán pub địa phương phục vụ món cá và khoai tây chiên ngon tuyệt.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

chain [Danh từ]
اجرا کردن

chuỗi

Ex: She works for a popular clothing chain that has stores nationwide .

Cô ấy làm việc cho một chuỗi cửa hàng quần áo nổi tiếng có cửa hàng trên toàn quốc.

best-selling [Tính từ]
اجرا کردن

bán chạy nhất

Ex: The author ’s best-selling books have inspired millions of readers .

Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.

well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: She 's a devoted fan of that famous singer and knows all her songs .

Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.

passion [Danh từ]
اجرا کردن

đam mê

Ex: She spoke with passion about environmental conservation , advocating for sustainable practices .

Cô ấy nói với niềm đam mê về bảo tồn môi trường, ủng hộ các thực hành bền vững.

to aim [Động từ]
اجرا کردن

nhắm đến

Ex: We aim to provide excellent customer service .
trainee [Danh từ]
اجرا کردن

thực tập sinh

Ex: As a trainee , she attended several training sessions .

Là một thực tập sinh, cô ấy đã tham dự một số buổi đào tạo.

affordable [Tính từ]
اجرا کردن

phải chăng

Ex: The restaurant offers a variety of affordable menu options for budget-conscious diners .

Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn thực đơn phải chăng cho thực khách quan tâm đến ngân sách.

recipe [Danh từ]
اجرا کردن

công thức

Ex: The recipe called for fresh herbs and spices to enhance the flavor of the soup .

Công thức yêu cầu các loại thảo mộc và gia vị tươi để tăng hương vị của món súp.

to convince [Động từ]
اجرا کردن

thuyết phục

Ex: During the business meeting , the sales representative worked hard to convince the client to sign the contract by emphasizing the benefits of the partnership .

Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.