chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Giao tiếp trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "đèn pin", "bộ sơ cứu", "dây thừng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
hộp
Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.
diêm
Mùi của một que diêm vừa mới đốt lấp đầy căn phòng.
nến
Như một phần của buổi lễ, mỗi người đã thắp một ngọn nến để tượng trưng cho sự đoàn kết và hy vọng.
bộ dụng cụ sơ cứu
Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
giấy
Anh ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp trên tờ giấy trắng.
dao nhỏ gập được
Cô ấy luôn mang theo một con dao nhỏ để làm những việc nhỏ.
nhựa
Nhà sản xuất đồ chơi đã chọn các thành phần nhựa để đảm bảo độ bền và an toàn.
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.
radio
Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.
dây thừng
Họ đã sử dụng một sợi dây chắc chắn để kéo chiếc xe ra khỏi rãnh.
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
lều
Bên trong lều, chúng tôi kéo khóa túi ngủ của mình.
ngọn đuốc
Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và truyền thống.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.