thung lũng
Đoàn tàu đi qua một thung lũng đẹp trên hành trình của nó.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phong cảnh và Địa lý cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thung lũng
Đoàn tàu đi qua một thung lũng đẹp trên hành trình của nó.
sa mạc
Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
múi giờ
đồi
Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.
đồng cỏ
Đồng cỏ trải dài hàng dặm không có cây cối.
đồng bằng
Nông dân đã tận dụng lợi thế của đất màu mỡ trên đồng bằng để trồng những cánh đồng lúa mì và ngô rộng lớn.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
rừng rậm
Rừng rậm tràn ngập tiếng kêu của các loài động vật kỳ lạ.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
bờ
Họ đi tay trong tay dọc theo bờ biển, nhặt những vỏ sò.
bờ biển
Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
thác nước
Âm thanh của thác nước thật êm dịu khi nó đổ xuống những tảng đá.
hồ
Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.
rừng
Nhiều loài động vật tìm thấy nơi trú ẩn và thức ăn trong rừng xung quanh ngôi làng.
hang động
Lối vào hang động bị che khuất bởi tán lá rậm rạp, dẫn đến một thế giới bí ẩn bên dưới bề mặt.
tảng băng trôi
Gấu Bắc Cực thường săn hải cẩu gần rìa của một tảng băng trôi.
la bàn
Thủy thủ đã dựa vào la bàn trong nhiều thế kỷ để tìm đường vượt biển khơi.
núi lửa
Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.
rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới giúp ổn định khí hậu thế giới.