Ngôn Ngữ Học - Từ nguyên học và ngôn ngữ học lịch sử
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến từ nguyên học và ngôn ngữ học lịch sử như "từ mượn", "phái sinh" và "nguyên từ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
borrowing
[Danh từ]
the process of adopting words, phrases, or expressions from another language due to cultural contact, trade, or historical influence
Ex:
The
word
"
sushi
"
is
a
borrowing
from
Japanese
.
suppletion
[Danh từ]
sự thay thế bất quy tắc
Ex:
An
example
of
suppletion
is
the
English
verb
"
to
be
,
"
where
the
forms
"
am
,
"
"
is
,
"
"
are
,
"
"
was
,
"
and
"
were
"
do
not
follow
a
regular
pattern
of
inflection
.
Một ví dụ về sự bổ sung là động từ tiếng Anh "to be", trong đó các dạng "am", "is", "are", "was" và "were" không tuân theo một mô hình biến đổi thông thường.