Ngôn Ngữ Học - Neurolinguistics
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngôn ngữ học thần kinh như "chứng mất ngôn ngữ", "nói lắp" và "rối loạn phát âm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
aphasia
[Danh từ]
chứng mất ngôn ngữ
Ex:
The
patient
received
therapy
to
help
recover
from
aphasia
.
Bệnh nhân đã nhận được liệu pháp để giúp phục hồi từ chứng mất ngôn ngữ.
slip of the ear
[Cụm từ]
a mishearing or misinterpretation of speech or sound due to perceptual or cognitive factors
Ex:
A
slip
of
her
ear
caused
the
assistant
to
write
down
the
wrong
address
from
the
client's
dictation.