Ngôn Ngữ Học - Phonetics

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ngữ âm như "nguyên âm", "vòm miệng" và "allophone".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
consonant [Danh từ]
اجرا کردن

phụ âm

Ex: The poem had a pleasing rhythm because of the repeated consonant sounds .

Bài thơ có nhịp điệu dễ chịu vì những âm phụ âm lặp lại.

vowel [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên âm

Ex: The word ' cat ' contains a single vowel , while ' elephant ' has three vowels .

Từ 'mèo' chứa một nguyên âm duy nhất, trong khi 'voi' có ba nguyên âm.

phoneme [Danh từ]
اجرا کردن

âm vị

Ex: For example , in English , the phonemes /p/ and /b/ are distinct because they can change the meaning of words like " pat " and " bat . "

Ví dụ, trong tiếng Anh, các âm vị /p/ và /b/ là khác biệt vì chúng có thể thay đổi nghĩa của các từ như "pat" và "bat".

diphthong [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên âm đôi

Ex: Learning to pronounce diphthongs accurately is important for clear communication .

Học cách phát âm nguyên âm đôi một cách chính xác là quan trọng để giao tiếp rõ ràng.

اجرا کردن

phụ âm bên

Ex: The teacher explained that the lateral consonant sound requires the tongue to touch the roof of the mouth while letting air pass around the sides .

Giáo viên giải thích rằng âm phụ âm bên yêu cầu lưỡi chạm vào vòm miệng trong khi cho phép không khí đi qua hai bên.

pitch [Danh từ]
اجرا کردن

cao độ

Ex:

Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.

stress [Danh từ]
اجرا کردن

trọng âm

Ex: The stress in a sentence often highlights key information , influencing how the listener interprets the message .

Trọng âm trong một câu thường làm nổi bật thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến cách người nghe hiểu thông điệp.

syllable [Danh từ]
اجرا کردن

âm tiết

Ex: She broke the word " fantastic " into syllables to help her spell it correctly .

Cô ấy đã tách từ "tuyệt vời" thành âm tiết để giúp mình đánh vần đúng.

tone [Danh từ]
اجرا کردن

a pitch or pitch pattern in speech that distinguishes words in tonal languages

Ex: The student struggled to pronounce the correct tone .
intonation [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ điệu

Ex: Different languages have distinct intonation patterns , such as the rising intonation at the end of yes-no questions in English , as in ' Are you coming ?

Các ngôn ngữ khác nhau có các kiểu ngữ điệu riêng biệt, chẳng hạn như ngữ điệu lên ở cuối câu hỏi yes-no trong tiếng Anh, như trong 'Are you coming?'

pronunciation [Danh từ]
اجرا کردن

phát âm

Ex: The teacher corrected my pronunciation of the difficult word .

Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi về từ khó.

rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

the patterned arrangement of stressed and unstressed syllables in speech or poetry

Ex: Nursery rhymes often have a simple rhythm .
voice [Danh từ]
اجرا کردن

giọng

Ex: He used his powerful voice to rally the crowd during the protest .

Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.

allophone [Danh từ]
اجرا کردن

một allophone

Ex: The pronunciation of the " t " sound in " water " as a flap [ ɾ ] in American English is an allophone of the phoneme /t/.

Cách phát âm âm "t" trong "water" như một cú đập [ɾ] trong tiếng Anh Mỹ là một allophone của âm vị /t/.