dấu và
Trong bản thảo cổ, dấu và được sử dụng thường xuyên để tiết kiệm không gian khi viết.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến dấu câu như "dấu nháy đơn", "dấu hai chấm" và "dấu ba chấm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dấu và
Trong bản thảo cổ, dấu và được sử dụng thường xuyên để tiết kiệm không gian khi viết.
dấu nháy đơn
Sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu, như trong "sách của Jessica".
dấu ngoặc vuông
Tác giả đã sử dụng dấu ngoặc vuông [ ] trong văn bản để biểu thị các bình luận hoặc làm rõ biên tập.
dấu đầu dòng
Mỗi dấu đầu dòng trong chương trình nghị sự đại diện cho một chủ đề riêng biệt.
dấu hai chấm
Giáo sư giải thích rằng một dấu hai chấm được sử dụng để giới thiệu một lời giải thích: nó giúp làm rõ tuyên bố trước đó.
dấu phẩy
Cô ấy đã sử dụng một dấu phẩy để phân tách các mệnh đề trong câu phức của mình.
ký hiệu 〃 được sử dụng dưới một từ trong danh sách để chỉ ra rằng nó được lặp lại và để tránh viết lại
chấm
Nghệ sĩ đã sử dụng những chấm nhỏ để tạo ra một bức tranh đẹp.
dấu gạch nối
Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng dấu gạch nối để tránh sự mơ hồ trong các cụm từ như 'cá mập ăn thịt người' so với 'người ăn cá mập'.
the symbol (.) used to end a declarative sentence or mark an abbreviation
dấu ngoặc
Tác giả đã thêm một lời giải thích trong dấu ngoặc đơn để giải thích thêm một khái niệm cho người đọc.
dấu hỏi
Biên tập viên nhận thấy thiếu dấu hỏi trong tài liệu và đã sửa lại.
dấu ngoặc kép
Bài luận của anh ấy bao gồm một số trích dẫn được bao quanh bởi dấu ngoặc kép.
dấu ngoặc kép
Cô ấy đã sử dụng dấu ngoặc kép để làm nổi bật chính xác từ ngữ của tác giả nổi tiếng trong bài luận của mình.
dấu chấm phẩy
Một dấu chấm phẩy cũng có thể được sử dụng trong các danh sách phức tạp mà các mục tự chứa dấu phẩy: ví dụ, 'Cuộc họp có sự tham dự của John, CEO; Jane, CFO; và Emily, COO.'
dấu gạch chéo
Công thức yêu cầu 1/2 cốc đường, với dấu gạch chéo đại diện cho phân số.
toán tử chấm
Để phân biệt nó với dấu thập phân, một số nhà toán học thích sử dụng toán tử dấu đầu dòng trong tính toán của họ.
biểu tượng cảm xúc
Email bao gồm một emoticon nháy mắt để truyền tải sự hài hước.
a typographical symbol (†) used to indicate a footnote, annotation, or cross-reference in printed text
dấu chấm than
Cô ấy đã thêm một dấu chấm than vào cuối văn bản của mình để nhấn mạnh sự phấn khích của mình.