to keep defending one's plans or opinions despite facing opposition
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến bất đồng và tranh chấp như "vendetta", "tiff" và "stir".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to keep defending one's plans or opinions despite facing opposition
bế tắc
Công đoàn và công ty hiện đang trong tình trạng bế tắc về đàm phán tiền lương.
điểm vướng mắc
Trong cuộc họp dự án, các thành viên trong nhóm nhìn chung đã đồng ý, nhưng thời gian biểu trở thành điểm mấu chốt cần thảo luận thêm.
a sudden, energetic, or noisy activity or disturbance
khuấy động
Kẻ troll trực tuyến đã bị cấm vì liên tục cố gắng kích động sự thù địch trong các cộng đồng khác nhau.
bão tố
Cuộc trò chuyện sóng gió của họ kết thúc mà không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
đấu tranh
Các nhà hoạt động đã đấu tranh với chính phủ về các quy định môi trường mới.
to argue or disagree with someone over something
said to mean something is done without caring if someone gets offended or upset
gai góc
Tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề môi trường tỏ ra là một thách thức gai góc đối với chính quyền địa phương.
hỗn loạn
Mối quan hệ của họ hỗn loạn, đầy những tranh cãi và hòa giải liên tục.
cuộc ẩu đả
Anh chị em đã có một cuộc cãi vã ồn ào về việc ai lấy được chiếc bánh quy cuối cùng.
giành giật
Anh chị em vui đùa giành giật điều khiển từ xa của TV, mỗi người đều muốn chọn kênh.
vendetta
Vendetta giữa các băng đảng đối địch đã dẫn đến nhiều cuộc đụng độ bạo lực và số người chết cao.
a long argument between people
used to say that someone has two options, either accept what has been said or leave it be
used to politely express complete disagreement
đánh bại
Cô ấy đã bị đánh bại bởi sự mệt mỏi và không thể hoàn thành cuộc thảo luận.
tranh cãi
Anh chị em tiếp tục tranh cãi về việc phân chia công việc nhà, gây ra sự ồn ào trong nhà.
một cuộc tranh cãi kéo dài và phức tạp
Cuộc tranh cãi của họ về việc ai nên lãnh đạo ủy ban đã kéo dài hàng tuần.
ừ
Bạn đang nói với tôi rằng bạn là bạn của một người nổi tiếng? Ừ, đúng rồi.