Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL - Nhà và Tòa nhà

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nhà cửa và các tòa nhà, chẳng hạn như "hầm", "nhà kho", "bê tông", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho TOEFL
mansion [Danh từ]
اجرا کردن

biệt thự

Ex: They were invited to a gala event hosted at a historic mansion in the countryside .

Họ được mời đến một sự kiện gala được tổ chức tại một biệt thự lịch sử ở nông thôn.

lighthouse [Danh từ]
اجرا کردن

hải đăng

Ex: Standing tall on the rocky coastline , the lighthouse served as a beacon of hope for sailors .

Đứng sừng sững trên bờ biển đá, ngọn hải đăng là ngọn đèn hy vọng cho các thủy thủ.

skyscraper [Danh từ]
اجرا کردن

nhà chọc trời

Ex: He works in a skyscraper located in the financial district .

Anh ấy làm việc trong một tòa nhà chọc trời nằm ở khu tài chính.

warehouse [Danh từ]
اجرا کردن

kho hàng

Ex: The new warehouse features advanced climate control systems to preserve perishable goods .

Nhà kho mới có hệ thống kiểm soát khí hậu tiên tiến để bảo quản hàng hóa dễ hỏng.

shelter [Danh từ]
اجرا کردن

a structure offering protection and privacy from danger

Ex: The cave served as a natural shelter .
cellar [Danh từ]
اجرا کردن

hầm

Ex: The cellar was filled with dusty bottles and old wooden crates .

Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.

landmark [Danh từ]
اجرا کردن

danh thắng

Ex: The Colosseum in Rome , once used for gladiator contests , remains a significant landmark from ancient times .

Đấu trường La Mã ở Rome, từng được sử dụng cho các cuộc thi đấu giác, vẫn là một địa danh quan trọng từ thời cổ đại.

property [Danh từ]
اجرا کردن

tài sản

Ex: Real estate agents help clients buy and sell residential and commercial properties .

Các đại lý bất động sản giúp khách hàng mua và bán tài sản dân cư và thương mại.

shed [Danh từ]
اجرا کردن

nhà kho

Ex: The farmer built a wooden shed to provide shelter for his goats during the winter .

Người nông dân đã xây một chuồng bằng gỗ để cung cấp nơi trú ẩn cho những con dê của mình trong mùa đông.

tomb [Danh từ]
اجرا کردن

mộ

Ex: The tomb was sealed to protect the remains inside from damage .

Ngôi mộ đã được niêm phong để bảo vệ hài cốt bên trong khỏi bị hư hại.

column [Danh từ]
اجرا کردن

cột

Ex: The Roman architecture featured grand columns supporting large arches .

Kiến trúc La Mã có những cột lớn đỡ những vòm lớn.

structure [Danh từ]
اجرا کردن

cấu trúc

Ex: Engineers design the structure of skyscrapers to withstand wind and seismic forces .

Các kỹ sư thiết kế cấu trúc của các tòa nhà chọc trời để chịu được gió và lực địa chấn.

to construct [Động từ]
اجرا کردن

xây dựng

Ex: The company is planning to construct a new office building to accommodate its growing workforce .

Công ty đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà văn phòng mới để đáp ứng lực lượng lao động ngày càng tăng.

concrete [Danh từ]
اجرا کردن

bê tông

Ex: The sidewalk was made of concrete , providing a durable surface for pedestrians .

Vỉa hè được làm bằng bê tông, cung cấp một bề mặt bền vững cho người đi bộ.

floor plan [Danh từ]
اجرا کردن

bản vẽ mặt bằng

Ex: Before starting construction , the builder carefully reviewed the floor plan to ensure everything was in place .

Trước khi bắt đầu xây dựng, người xây dựng đã cẩn thận xem xét bản vẽ mặt bằng để đảm bảo mọi thứ đều ở đúng vị trí.

exterior [Tính từ]
اجرا کردن

bên ngoài

Ex: The building ’s exterior surfaces are designed to withstand extreme weather .

Các bề mặt bên ngoài của tòa nhà được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt.

interior [Tính từ]
اجرا کردن

nội thất

Ex: The interior cabin of the spacecraft was equipped with state-of-the-art technology for the astronauts ' comfort and safety .

Buồng bên trong của tàu vũ trụ được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho các phi hành gia.

rooftop [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: The rooftop garden provides fresh herbs and vegetables for the family .

Khu vườn trên mái nhà cung cấp rau thơm và rau quả tươi cho gia đình.

chimney [Danh từ]
اجرا کردن

ống khói

Ex: The bird built a nest inside the chimney .

Con chim đã xây tổ bên trong ống khói.

aisle [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: In the theater , he found his seat by walking down the aisle and maneuvering past several rows of occupied seats .

Trong nhà hát, anh ấy tìm thấy chỗ ngồi của mình bằng cách đi xuống lối đi và len qua nhiều hàng ghế đã có người ngồi.

decor [Danh từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: The hotel 's elegant decor impressed all the guests .

Trang trí thanh lịch của khách sạn đã gây ấn tượng với tất cả các vị khách.

residential [Tính từ]
اجرا کردن

dân cư

Ex: The residential neighborhood is characterized by tree-lined streets and single-family homes .

Khu dân cư được đặc trưng bởi những con đường rợp bóng cây và những ngôi nhà đơn lẻ.

spacious [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: They enjoyed cooking in the spacious kitchen , with plenty of room for multiple people to work .

Họ thích nấu ăn trong căn bếp rộng rãi, với nhiều không gian để nhiều người có thể làm việc cùng nhau.

vacant [Tính từ]
اجرا کردن

trống

Ex: The vacant house at the end of the street had been abandoned for years .

Ngôi nhà bỏ trống ở cuối con phố đã bị bỏ hoang nhiều năm.

abandoned [Tính từ]
اجرا کردن

bị bỏ hoang

Ex: They found an abandoned puppy on the street .

Họ tìm thấy một chú chó con bị bỏ rơi trên đường.

drain [Danh từ]
اجرا کردن

ống thoát nước

Ex: The shower drain was blocked with hair and soap scum , causing water to pool at the bottom of the tub .

Ống thoát nước trong buồng tắm bị tắc bởi tóc và xà phòng, khiến nước đọng lại ở đáy bồn tắm.

to collapse [Động từ]
اجرا کردن

sụp đổ

Ex: The bridge collapsed under the weight of the overloaded truck .

Cây cầu đã sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải quá tải.

decorator [Danh từ]
اجرا کردن

a person who plans and designs the interior of spaces by selecting colors, furniture, fabrics, and other decorative elements

Ex: She consulted a decorator to select colors and furnishings for the office .