sự chắc chắn
Nhà khoa học đã trình bày kết quả với sự chắc chắn, vì các thí nghiệm đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự chắc chắn và nghi ngờ, như "nghi ngờ", "đảm bảo", "mong đợi", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự chắc chắn
Nhà khoa học đã trình bày kết quả với sự chắc chắn, vì các thí nghiệm đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
nghi ngờ
sự bối rối
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
xác suất
Có xác suất cao là trời sẽ mưa vào ngày mai dựa trên dự báo thời tiết.
có khả năng
Nhà kinh tế dự đoán rằng có khả năng tăng tỷ lệ lạm phát trong quý tới.
nghi ngờ
Anh ấy không nói gì, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ vào ngày sinh nhật của cô ấy.
đảm bảo
Bác sĩ đảm bảo với bệnh nhân về hiệu quả của phương pháp điều trị.
do dự
Đối mặt với câu hỏi bất ngờ, ứng viên do dự một lúc, cẩn thận chọn lời trước khi trả lời.
a feeling of doubt, uncertainty, or reluctance before acting
niềm tin
Niềm tin của anh ấy vào tầm quan trọng của giáo dục đã dẫn dắt anh ấy thành lập quỹ học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
bảo đảm
Bảo dưỡng máy móc thường xuyên đảm bảo rằng sản xuất sẽ tiếp tục không bị gián đoạn.
đảm bảo
Danh sách kiểm tra đảm bảo rằng tất cả các nhiệm vụ cần thiết được hoàn thành.
mong đợi
Là một người quản lý, điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng những gì bạn mong đợi từ nhóm của mình.
suy đoán
Thị trường chứng khoán rất đầu cơ, với các nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên dự đoán hơn là dữ liệu cụ thể.
cụ thể
Luật sư đã trình bày các sự kiện và con số cụ thể để củng cố lập luận của mình trong phiên tòa.
không thể phủ nhận
Bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể chối cãi, dẫn đến một bản án nhanh chóng.
có thể tranh luận
không thể tránh khỏi
Với những đám mây mưa nặng nề lơ lửng trên đầu, có vẻ như không thể tránh khỏi rằng trời sẽ mưa sớm.
có khả năng xảy ra
Anh ấy chắc chắn sẽ gặp phải những thách thức trong hành trình của mình, với địa hình khó khăn như vậy.
tạm thời
Báo cáo đưa ra kết luận tạm thời, cần thêm nghiên cứu để củng cố các phát hiện.
sẵn sàng
Đội cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi sau nhiều tuần luyện tập khắt khe và thực hành.
không kết luận
Các xét nghiệm y tế là không kết luận, vì vậy cần kiểm tra thêm để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
có lẽ
Vé buổi hòa nhạc bán hết nhanh chóng, có lẽ là do sự nổi tiếng gần đây của ban nhạc.
giả định
Mọi người thường cho rằng điều tồi tệ nhất mà không biết đầy đủ câu chuyện.
quyết liệt
Đội đã chơi rõ ràng tốt hơn trong hiệp hai của trận đấu.
được cho là
Gói hàng được cho là đã được giao hôm qua, nhưng tôi vẫn chưa tìm thấy nó.
nghi ngờ
Với điều kiện thời tiết xấu, rất nghi ngờ rằng buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra như dự kiến.
đáng ngờ
Chất lượng đáng ngờ của sản phẩm dẫn đến nhiều lần trả lại.