hệ sinh thái
Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái quan trọng điều chỉnh các mô hình khí hậu toàn cầu.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về môi trường và thời tiết, như "sinh thái học", "tinh chế", "độc hại", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hệ sinh thái
Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái quan trọng điều chỉnh các mô hình khí hậu toàn cầu.
sinh thái học
Nghiên cứu về sinh thái học giúp chúng ta hiểu được những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
khu bảo tồn thiên nhiên
Du khách có thể quan sát nhiều loài chim và động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại khu bảo tồn.
vành đai xanh
Darlington nên bảo tồn vành đai xanh của mình.
nhiên liệu hóa thạch
Than đá là một trong những nhiên liệu hóa thạch được sử dụng rộng rãi nhất.
nhiên liệu thay thế
Một số xe buýt trong thành phố hiện sử dụng nhiên liệu thay thế như khí tự nhiên thay vì dầu diesel.
không phát thải
Thành phố đặt mục tiêu chuyển đổi sang hệ thống giao thông công cộng không phát thải vào năm 2030.
thân thiện với môi trường
Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng thân thiện với môi trường để giảm tiêu thụ năng lượng.
có thể phân hủy sinh học
Một số vật liệu đóng gói, như nhựa phân hủy sinh học, có thể phân hủy trong môi trường ủ phân.
thân thiện với môi trường
tinh chế
Ngành công nghiệp dầu mỏ liên tục tinh chế dầu thô thành các sản phẩm sử dụng được khác nhau.
không tái tạo được
Sự chuyển đổi từ các nguồn năng lượng không tái tạo sang các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.
bảo tồn
mưa axit
Những tấm bia mộ bằng đá cẩm thạch trong nghĩa trang cũ cho thấy các vết rỗ do tiếp xúc lâu dài với mưa axit.
dấu chân carbon
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi trong thực hành nông nghiệp.
cháy rừng
Lính cứu hỏa làm việc không mệt mỏi để kiềm chế đám cháy rừng đe dọa các ngôi nhà gần đó.
sóng thần
Hệ thống cảnh báo sóng thần rất quan trọng trong việc cảnh báo các cộng đồng ven biển về nguy cơ tiềm ẩn.
độc hại
chất gây ô nhiễm
Các cơ sở công nghiệp phải tuân thủ các quy định để hạn chế phát thải các chất ô nhiễm không khí.
hiệu ứng nhà kính
Hiệu ứng nhà kính là một hiện tượng tự nhiên quan trọng để duy trì sự sống trên Trái Đất, nhưng hiệu ứng nhà kính tăng cường do hoạt động của con người đã đẩy nhanh biến đổi khí hậu và các tác động liên quan.
khói bụi
Trong những tháng mùa đông, sương mù thường bao phủ các khu vực đô thị do tăng nhiệt và khí thải giao thông.
tầng ozone
Các hoạt động của con người, như việc thải ra chlorofluorocarbons (CFC), đã góp phần làm suy giảm tầng ozone.
phun trào
Cư dân đã được sơ tán khi vụ phun trào đe dọa các thị trấn lân cận.
sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
làm ô nhiễm
Các phương pháp xử lý rác thải bất cẩn có thể làm ô nhiễm nước ngầm với các chất nguy hiểm.
the act of using up something, such as resources, energy, or materials
bão tuyết
Điều kiện bão tuyết khắc nghiệt rất nguy hiểm cho du khách.
ẩm ướt
Cô ấy cảm thấy đổ mồ hôi và khó chịu trong khí hậu ẩm ướt.
gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
sấm
Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm từ xa và biết rằng một cơn bão đang đến gần.