Sách Four Corners 1 - Bài 11 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Tiết B trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "khuyến mãi", "ví", "cuộc thi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
promotion [Danh từ]
اجرا کردن

sự thăng chức

Ex: After the promotion , he started leading team meetings .

Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu dẫn dắt các cuộc họp nhóm.

to get [Động từ]
اجرا کردن

nhận được

Ex: Did you get any interesting gifts for your birthday ?

Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?

wallet [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He took out a few coins from his wallet to buy a snack .

Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ của mình để mua một món ăn nhẹ.

to lose [Động từ]
اجرا کردن

mất

Ex: She lost her wallet on the way home from work .

Cô ấy đã đánh mất ví trên đường đi làm về.

to miss [Động từ]
اجرا کردن

bỏ lỡ

Ex: I missed my flight because I arrived at the airport too late .

Tôi đã lỡ chuyến bay của mình vì đến sân bay quá muộn.

flight [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến bay

Ex: His next flight was a connecting one in Amsterdam .

Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.

sick [Tính từ]
اجرا کردن

ốm

Ex: My dog got sick and we visited the vet .

Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.

to win [Động từ]
اجرا کردن

thắng

Ex: Despite the challenges , they managed to win the contract .

Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.

contest [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thi

Ex:

Cô ấy đã luyện tập hàng tháng trời để giành chiến thắng trong cuộc thi đánh vần quốc gia.

awesome [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She got an awesome new skateboard for her birthday .

Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.

great [Trạng từ]
اجرا کردن

rất tốt

Ex:

Bữa ăn có vị tuyệt vời, với sự pha trộn hoàn hảo của các hương vị.

excellent [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: She is an excellent pianist who has won many competitions .

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.

too bad [Cụm từ]
اجرا کردن

used to express regret, disappointment, or sympathy about a situation

Ex: Too bad the event was canceled due to rain .
terrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was terrible , leaving a bad taste in my mouth .

Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.