Sơ cấp 2 - Yếu tố tự nhiên và môi trường
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các yếu tố tự nhiên và môi trường, như "không khí", "gió" và "gỗ", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gỗ
Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.
sa mạc
Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.
tình trạng
Cô ấy ấn tượng với tình trạng tốt của đồ nội thất đã qua sử dụng.
the mixture of gases, primarily oxygen and nitrogen, that surrounds the Earth and is essential for breathing
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
cơn bão
Anh ấy đã trú ẩn trong một hang động trong cơn bão bất ngờ.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
mát mẻ
Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.
trong
Cô ấy vẽ một bức tranh bầu trời mùa hè trong vắt.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
sóng
Một làn gió nhẹ gây ra những gợn sóng trên mặt hồ, tạo ra những con sóng nhỏ.