ghi bàn
Maria đã ghi ba điểm với động tác đó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thi đấu và thể thao, như "golf", "đua" và "điểm", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghi bàn
Maria đã ghi ba điểm với động tác đó.
gôn
Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.
cuộc thi
Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.
điểm
Anh ấy ném bóng và kiếm được ba điểm.
điểm số
Điểm số thất vọng trên sân gôn đã thúc đẩy anh ấy luyện tập nhiều hơn.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
thua
Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.
đội
Là một đội nhóm gắn kết, họ đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.
người hâm mộ
Là một người hâm mộ tận tụy, anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào của đội bóng rổ yêu thích của mình.
giải thưởng
Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
trượt tuyết
Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.
bài tập
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.