Sơ cấp 2 - Cạnh tranh & Thể thao

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thi đấu và thể thao, như "golf", "đua" và "điểm", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
to score [Động từ]
اجرا کردن

ghi bàn

Ex: Maria scored three points with that move .

Maria đã ghi ba điểm với động tác đó.

cup [Danh từ]
اجرا کردن

cúp

Ex:

Cô ấy mơ về ngày mình sẽ nâng cao cúp thế giới trong điền kinh.

golf [Danh từ]
اجرا کردن

gôn

Ex: He practices his golf swing at the driving range .

Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.

competition [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thi

Ex: The basketball competition was exciting , and our team won .

Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.

race [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc đua

Ex:

Cuộc đua ngựa thu hút hàng ngàn khán giả.

point [Danh từ]
اجرا کردن

điểm

Ex: He shot the ball and earned three points .

Anh ấy ném bóng và kiếm được ba điểm.

score [Danh từ]
اجرا کردن

điểm số

Ex: The disappointing golf course score motivated him to practice more .

Điểm số thất vọng trên sân gôn đã thúc đẩy anh ấy luyện tập nhiều hơn.

to win [Động từ]
اجرا کردن

thắng

Ex: Despite the challenges , they managed to win the contract .

Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.

to lose [Động từ]
اجرا کردن

thua

Ex: They lost the soccer game in overtime .

Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.

team [Danh từ]
اجرا کردن

đội

Ex: As a cohesive team , they successfully completed the project ahead of schedule .

Là một đội nhóm gắn kết, họ đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: As a dedicated fan , he never misses a game of his favorite basketball team .

Là một người hâm mộ tận tụy, anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào của đội bóng rổ yêu thích của mình.

prize [Danh từ]
اجرا کردن

giải thưởng

Ex: He won a cash prize for finishing first in the marathon race .

Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.

skiing [Danh từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Skiing is a popular winter sport in many mountainous regions around the world .

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.