cơ bắp
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.
Ởđây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu và ngoại hình, như "khuỷu tay", "tóc vàng" và "cơ bắp", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cơ bắp
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.
cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
ngực
Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.
nam
Những đặc điểm nam tính của anh ấy bao gồm hàm vuông và vai rộng.
nữ tính
Cô ấy mặc một chiếc váy nữ tính thanh lịch và thời trang đến bữa tiệc.
khuỷu tay
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
vàng hoe
Cô ấy có một bím tóc vàng xinh xắn nằm trên vai.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
thẳng
Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.
mỡ
Lượng mỡ dư thừa trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tình trạng sức khỏe.