Sơ cấp 2 - Giải phẫu & Ngoại hình

Ởđây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu và ngoại hình, như "khuỷu tay", "tóc vàng" và "cơ bắp", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
muscle [Danh từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Regular exercise can help build and tone muscles .

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.

throat [Danh từ]
اجرا کردن

cổ họng

Ex: She cleared her throat before starting her speech .

Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.

chest [Danh từ]
اجرا کردن

ngực

Ex: He felt a pounding in his chest when he ran up the stairs .

Anh ấy cảm thấy một nhịp đập trong ngực khi chạy lên cầu thang.

male [Tính từ]
اجرا کردن

nam

Ex: His male features include a square jaw and broad shoulders .

Những đặc điểm nam tính của anh ấy bao gồm hàm vuông và vai rộng.

female [Tính từ]
اجرا کردن

nữ tính

Ex: She wore a stylish and elegant female dress to the party .

Cô ấy mặc một chiếc váy nữ tính thanh lịch và thời trang đến bữa tiệc.

elbow [Danh từ]
اجرا کردن

khuỷu tay

Ex: She felt a sharp pain in her elbow after lifting a heavy box .

Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.

appearance [Danh từ]
اجرا کردن

vẻ ngoài

Ex: Her appearance has changed over the years , but she still retains her natural beauty .

Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.

blond [Tính từ]
اجرا کردن

vàng hoe

Ex: She had a pretty blond braid that rested on her shoulder .

Cô ấy có một bím tóc vàng xinh xắn nằm trên vai.

slim [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: She has a slim and graceful posture .

Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

straight [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: He combed his straight bangs to the side .

Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.

fat [Danh từ]
اجرا کردن

mỡ

Ex: Excessive fat in the body can increase the risk of certain health conditions .

Lượng mỡ dư thừa trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tình trạng sức khỏe.