theo dõi
Cô ấy bước vào phòng, và con chó của cô ấy ngoan ngoãn đi theo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự cam kết và hành vi, như "gõ", "tính cách" và "phụ thuộc", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
theo dõi
Cô ấy bước vào phòng, và con chó của cô ấy ngoan ngoãn đi theo.
gõ
Người hàng xóm quyết định gõ cửa để trả lại đường đã mượn.
đập
Hãy cẩn thận để không đập khuỷu tay vào khung cửa.
che phủ
Kệ sách được dùng để che lỗ hổng trên tường cho đến khi có thể sửa chữa.
làm ngạc nhiên
Khi ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình, khán giả theo dõi trong sự mong đợi, chờ đợi điều gì đó làm họ ngạc nhiên.
cho phép
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
bình thường
Hàng xóm của tôi khá bình thường, luôn dậy sớm để chạy bộ trước khi đi làm.
bằng
Tổng các góc trong một tam giác bằng 180 độ.
kết quả
Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.
phụ thuộc
Năng suất cây trồng trong nông nghiệp thường phụ thuộc vào các yếu tố như điều kiện thời tiết, chất lượng đất và tưới tiêu.
khóa
Người đi xe đạp luôn đảm bảo khóa xe vào giá trước khi rời đi.
quan trọng
Ý kiến của anh ấy không quan trọng với cô ấy bằng hành động của anh ấy.
tính cách
Anh ấy gây ấn tượng với mọi người bằng tính cách chăm chỉ của mình.