Sơ cấp 2 - Sự Tham Gia và Hành Vi

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự cam kết và hành vi, như "gõ", "tính cách" và "phụ thuộc", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
to follow [Động từ]
اجرا کردن

theo dõi

Ex: She entered the room , and her dog followed obediently .

Cô ấy bước vào phòng, và con chó của cô ấy ngoan ngoãn đi theo.

to knock [Động từ]
اجرا کردن

Ex: The neighbor decided to knock on the door to return the borrowed sugar .

Người hàng xóm quyết định cửa để trả lại đường đã mượn.

to hit [Động từ]
اجرا کردن

đập

Ex: Be careful not to hit your elbow on the doorframe .

Hãy cẩn thận để không đập khuỷu tay vào khung cửa.

to cover [Động từ]
اجرا کردن

che phủ

Ex: The bookshelf was used to cover the hole in the wall until repairs could be made .

Kệ sách được dùng để che lỗ hổng trên tường cho đến khi có thể sửa chữa.

to surprise [Động từ]
اجرا کردن

làm ngạc nhiên

Ex: As the magician performed his tricks , the audience watched in anticipation , waiting for something to surprise them .

Khi ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật của mình, khán giả theo dõi trong sự mong đợi, chờ đợi điều gì đó làm họ ngạc nhiên.

to allow [Động từ]
اجرا کردن

cho phép

Ex: The new policy allows employees to work remotely .

Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc từ xa.

personality [Danh từ]
اجرا کردن

tính cách

Ex: Even though they 're twins , their personalities are quite different .

Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.

normal [Tính từ]
اجرا کردن

bình thường

Ex: My neighbor is quite normal , always up early for a jog before work .

Hàng xóm của tôi khá bình thường, luôn dậy sớm để chạy bộ trước khi đi làm.

to equal [Động từ]
اجرا کردن

bằng

Ex: The sum of the angles in a triangle equals 180 degrees .

Tổng các góc trong một tam giác bằng 180 độ.

result [Danh từ]
اجرا کردن

kết quả

Ex: The team 's hard work produced excellent results in the competition .

Công việc chăm chỉ của đội đã tạo ra những kết quả xuất sắc trong cuộc thi.

to depend [Động từ]
اجرا کردن

phụ thuộc

Ex:

Năng suất cây trồng trong nông nghiệp thường phụ thuộc vào các yếu tố như điều kiện thời tiết, chất lượng đất và tưới tiêu.

to lock [Động từ]
اجرا کردن

khóa

Ex: The cyclist always makes sure to lock the bike to the rack before leaving .

Người đi xe đạp luôn đảm bảo khóa xe vào giá trước khi rời đi.

to matter [Động từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex:

Ý kiến của anh ấy không quan trọng với cô ấy bằng hành động của anh ấy.

character [Danh từ]
اجرا کردن

tính cách

Ex: He impresses everyone with his hardworking character .

Anh ấy gây ấn tượng với mọi người bằng tính cách chăm chỉ của mình.