cái chết
Nỗi đau của cô sau cái chết của chồng thật quá sức chịu đựng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các vấn đề cuộc sống và sức khỏe, chẳng hạn như "cúm", "đau đầu" và "vi-rút", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cái chết
Nỗi đau của cô sau cái chết của chồng thật quá sức chịu đựng.
đau tai
Con trai tôi thường bị đau tai khi bị cảm lạnh.
cúm
Tôi bị cúm và phải ở nhà một tuần.
chết
Bi thảm, nhiều người đã chết trong vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc.
bệnh tật
Căn bệnh đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng lo lắng.
đau đầu
Cô ấy thường bị đau đầu khi mệt mỏi.
đau lưng
Anh ấy sử dụng một chiếc đệm đặc biệt để tránh đau lưng trong những chuyến đi dài.
đau răng
Nếu bạn bị đau răng, bạn nên tránh đồ uống quá nóng hoặc quá lạnh.
vi rút
Virus có thể lây lan qua ho và hắt hơi.
ô nhiễm
Sự cố tràn dầu là một dạng ô nhiễm gây thiệt hại đáng kể đến hệ sinh thái biển.
đau bụng
Cô ấy đã tắm nước nóng để giúp làm dịu cơn đau bụng.