Sơ cấp 2 - Trạng Từ Thời Gian, Mức Độ và Hướng

Ở đây bạn sẽ học một số trạng từ tiếng Anh về thời gian, mức độ và hướng, như "thấp", "gần như" và "thứ hai", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
already [Trạng từ]
اجرا کردن

đã

Ex: By the time the show started , we had already found our seats .

Đến khi buổi biểu diễn bắt đầu, chúng tôi đã tìm thấy chỗ ngồi của mình.

firstly [Trạng từ]
اجرا کردن

Đầu tiên

Ex: When setting up your profile , firstly , enter your basic information such as name and email address .

Khi thiết lập hồ sơ của bạn, đầu tiên, hãy nhập thông tin cơ bản của bạn như tên và địa chỉ email.

mostly [Trạng từ]
اجرا کردن

chủ yếu

Ex: He mostly stays at home on weekends , unless there 's a special event .

Anh ấy chủ yếu ở nhà vào cuối tuần, trừ khi có sự kiện đặc biệt.

nearly [Trạng từ]
اجرا کردن

gần như

Ex: The project is nearly complete , with just a few final touches left to finish .

Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết cuối cùng cần hoàn thiện.

normally [Trạng từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The train normally arrives on time .

Tàu thường đến đúng giờ.

secondly [Trạng từ]
اجرا کردن

thứ hai

Ex:

Khi lắp ráp đồ nội thất, đầu tiên, hãy kết nối các mảnh khung. Thứ hai, gắn các kệ.

low [Trạng từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The airplane flew low over the treetops .

Chiếc máy bay bay thấp trên ngọn cây.

high [Trạng từ]
اجرا کردن

cao

Ex: They paid high for the vintage car , but it was worth every penny .

Họ đã trả cao cho chiếc xe cổ, nhưng nó đáng từng xu.

forward [Trạng từ]
اجرا کردن

về phía trước

Ex:

Giáo viên yêu cầu học sinh tiến lên phía trước từng người một để trình bày dự án của họ.

underground [Trạng từ]
اجرا کردن

dưới lòng đất

Ex: The city 's utilities , such as water and sewage pipes , are located underground .

Các tiện ích của thành phố, chẳng hạn như đường ống nước và cống rãnh, nằm dưới lòng đất.

fast [Trạng từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex: He typed fast to finish the report before the deadline .

Anh ấy đã gõ nhanh để hoàn thành báo cáo trước thời hạn.