Sơ cấp 2 - Xung Đột và Phòng Thủ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xung đột và phòng thủ, như "support", "prevent" và "avoid", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to act violently against someone or something to try to harm them

tấn công, tấn công
Anh ta bị tấn công khi đang đi bộ về nhà vào đêm khuya.
a country's military force trained to fight on land

quân đội, lục quân
Anh ấy gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp trung học.
to end the life of someone or something

giết, sát hại
Thuốc trừ sâu được sử dụng trong nông nghiệp để tiêu diệt côn trùng có hại.
to get more points, votes, etc. than the other side, in a game, race, competition, etc. and win

đánh bại, thắng
Đội bóng rổ đã chơi xuất sắc và đánh bại đối thủ của họ để giành chức vô địch.
to not let someone do something

ngăn cản, phòng ngừa
Trọng tài can thiệp để ngăn chặn các cầu thủ biến cuộc tranh cãi thành một cuộc ẩu đả.
a state of armed fighting between two or more groups, nations, or states

chiến tranh
Nhiều thường dân phải chịu đựng khi một quốc gia ở trong tình trạng chiến tranh.
an act of violence or aggression against a place or a person

tấn công, cuộc tấn công
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công không kích vào vị trí của kẻ thù.
a type of weapon that can fire bullets, etc.

súng, súng lục
Nhân viên bảo vệ giữ một khẩu súng đã nạp đạn trong bao súng an toàn khi làm nhiệm vụ.
sympathy and assistance that one provides for someone who is facing a difficult or unfortunate situation

hỗ trợ, giúp đỡ
Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ của họ đối với gia đình sau khi ngôi nhà của họ bị cháy.
to prevent someone or something from being damaged or harmed

bảo vệ, che chở
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ công việc của các thành viên.
to give someone what is needed or necessary

cung cấp, cung ứng
Giáo viên sẽ cung cấp thêm tài nguyên cho học sinh để nâng cao việc học của họ.
