Sơ cấp 2 - Yếu Tố Ngôn Ngữ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các yếu tố ngôn ngữ, như "từ", "trạng từ" và "cụm từ", được chuẩn bị cho học sinh trình độ tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
several [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều

Ex:

Cô ấy đã nhận được nhiều lời mời đến các sự kiện khác nhau vào cuối tuần này.

which [Đại từ]
اجرا کردن

cái nào

Ex: Which of these dresses do you like the most ?

Cái nào trong số những chiếc váy này bạn thích nhất?

whenever [Liên từ]
اجرا کردن

bất cứ khi nào

Ex: Whenever it rains , I like to stay indoors and read a book .

Bất cứ khi nào trời mưa, tôi thích ở trong nhà và đọc sách.

across [Trạng từ]
اجرا کردن

qua

Ex:

Con mèo lao qua trước khi chiếc xe có thể đi qua.

grammar [Danh từ]
اجرا کردن

ngữ pháp

Ex: One of the challenges of learning German is mastering its complex grammar .

Một trong những thách thức của việc học tiếng Đức là làm chủ được ngữ pháp phức tạp của nó.

letter [Danh từ]
اجرا کردن

chữ cái

Ex: My French roommate has trouble pronouncing the letter " R " .

Bạn cùng phòng người Pháp của tôi gặp khó khăn khi phát âm chữ cái "R".

word [Danh từ]
اجرا کردن

từ

Ex: The word " love " has many different meanings in different contexts .

Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

phrase [Danh từ]
اجرا کردن

cụm từ

Ex: I 'm studying the phrase " a piece of cake , " which means something is easy to do .

Tôi đang nghiên cứu cụm từ "một miếng bánh", có nghĩa là điều gì đó dễ dàng thực hiện.

adverb [Danh từ]
اجرا کردن

trạng từ

Ex:

Trong tiếng Anh, một trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ để cung cấp thêm thông tin về hành động.

wherever [Liên từ]
اجرا کردن

bất cứ nơi nào

Ex: Wherever you travel , remember to respect local customs .

Bất cứ nơi nào bạn đi du lịch, hãy nhớ tôn trọng phong tục địa phương.