bóng chày
Anh ấy thích chơi bóng chày mỗi cuối tuần với bạn bè.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thể thao và hoạt động thể chất, như "yoga", "bóng chày" và "trượt tuyết", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bóng chày
Anh ấy thích chơi bóng chày mỗi cuối tuần với bạn bè.
tập thể dục
Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.
đi bộ đường dài
Sau bữa sáng, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài đến thác nước.
đi bộ
Trong giờ nghỉ trưa, cô ấy thường đi dạo.
yoga
Anh ấy bắt đầu tập yoga để giúp giảm đau lưng.
trượt tuyết
Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều đường trượt khác nhau để cá nhân học cách trượt tuyết ở các cấp độ kỹ năng khác nhau.
câu cá
Anh trai tôi và tôi thường câu cá ở cái ao sau nhà.
người chơi
Mỗi cầu thủ trong đội cần một bộ đồng phục mới cho mùa giải.
bàn thắng
Trong trận đấu, đội của chúng tôi đã ghi hai bàn thắng.
vận động viên
Là một vận động viên toàn diện, cô ấy đã thi đấu ở các nội dung bơi lội, đua xe đạp và chạy.