Sơ cấp 2 - Phẩm chất & Điều kiện

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về phẩm chất và điều kiện, như "lịch sự", "điên" và "quan trọng", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: Her performance in the play was truly amazing .

Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thực sự tuyệt vời.

complete [Tính từ]
اجرا کردن

đầy đủ

Ex: The complete list of participants has been posted on the website .

Danh sách đầy đủ các người tham gia đã được đăng trên trang web.

crazy [Tính từ]
اجرا کردن

điên

Ex: He does crazy things like swimming in the lake in the middle of winter .

Anh ấy làm những điều điên rồ như bơi trong hồ giữa mùa đông.

polite [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: Despite the disagreement , he remained polite and maintained a calm and respectful tone of voice .

Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.

perfect [Tính từ]
اجرا کردن

hoàn hảo

Ex: Jimmy is the perfect student , always paying attention in class .

Jimmy là học sinh hoàn hảo, luôn chú ý trong lớp.

important [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Conserving water is important for the sustainable use of natural resources .

Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

possible [Tính từ]
اجرا کردن

có thể

Ex: I will support you in every possible way .

Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.

unhappy [Tính từ]
اجرا کردن

không vui

Ex: He grew increasingly unhappy with his living situation .

Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.

uncomfortable [Tính từ]
اجرا کردن

không thoải mái

Ex: The old chair was so uncomfortable that no one wanted to sit in it .

Chiếc ghế cũ không thoải mái đến mức không ai muốn ngồi lên nó.

hard [Tính từ]
اجرا کردن

cứng

Ex: The apples were too hard to bite into .

Những quả táo quá cứng để cắn vào.

own [Tính từ]
اجرا کردن

riêng

Ex: She drives her own car to work every day .

Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.

other [Tính từ]
اجرا کردن

khác

Ex:

Tôi sẽ để dành miếng bánh còn lại cho bạn.