Sơ cấp 2 - Động từ công nghệ

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh về công nghệ, như "sao chép", "in" và "tải xuống", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
to invent [Động từ]
اجرا کردن

phát minh

Ex: Scientists continue to invent new technologies to address environmental challenges .

Các nhà khoa học tiếp tục phát minh ra các công nghệ mới để giải quyết các thách thức môi trường.

to discover [Động từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The team discovered a new energy source that could revolutionize the industry .

Nhóm đã phát hiện ra một nguồn năng lượng mới có thể cách mạng hóa ngành công nghiệp.

to turn on [Động từ]
اجرا کردن

bật

Ex:

Đầu bếp yêu cầu nhân viên bếp bật lò nướng để chuẩn bị bữa ăn.

to turn off [Động từ]
اجرا کردن

tắt

Ex:

Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.

to email [Động từ]
اجرا کردن

gửi email

Ex: He emailed the photos of the vacation to his family .

Anh ấy đã gửi email những bức ảnh kỳ nghỉ cho gia đình mình.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

to upload [Động từ]
اجرا کردن

tải lên

Ex: Please upload your assignment to the online platform before the deadline .

Vui lòng tải lên bài tập của bạn lên nền tảng trực tuyến trước thời hạn.

to click [Động từ]
اجرا کردن

nhấp

Ex: Click and drag the file to move it to a different folder .

Nhấp và kéo tệp để di chuyển nó đến một thư mục khác.

to copy [Động từ]
اجرا کردن

sao chép

Ex: The secretary copied the original letter onto new stationery .

Thư ký đã sao chép bức thư gốc lên giấy tiêu đề mới.

to print [Động từ]
اجرا کردن

in

Ex: He needed to print the boarding pass before heading to the airport .

Anh ấy cần in thẻ lên máy bay trước khi đến sân bay.

to connect [Động từ]
اجرا کردن

kết nối

Ex: The subway system in the city connects various neighborhoods , making transportation convenient .

Hệ thống tàu điện ngầm trong thành phố kết nối các khu phố khác nhau, giúp việc đi lại thuận tiện.

to save [Động từ]
اجرا کردن

lưu

Ex: Please remember to save your document before closing the program .

Xin hãy nhớ lưu tài liệu của bạn trước khi đóng chương trình.

to google [Động từ]
اجرا کردن

tìm kiếm trên google

Ex: He googled the definition of a new word .

Anh ấy đã google định nghĩa của một từ mới.

to sign in [Động từ]
اجرا کردن

đăng nhập

Ex: He was unable to sign in because he forgot his password .

Anh ấy không thể đăng nhập vì quên mật khẩu.

to sign out [Động từ]
اجرا کردن

đăng xuất

Ex: Do n't forget to sign out when you 're done using the computer .

Đừng quên đăng xuất khi bạn đã sử dụng xong máy tính.