Sơ cấp 2 - Giải trí & Tin tức

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải trí và tin tức, chẳng hạn như "phóng viên", "phim" và "chương trình", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
reporter [Danh từ]
اجرا کردن

phóng viên

Ex: She works as a political reporter covering events at the state capitol .

Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.

program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình

Ex: She enjoys watching cooking programs to learn new recipes .

Cô ấy thích xem chương trình nấu ăn để học các công thức mới.

to film [Động từ]
اجرا کردن

quay phim

Ex: By this time , they have already filmed three episodes of the new series .

Đến lúc này, họ đã quay được ba tập của bộ phim mới.

celebrity [Danh từ]
اجرا کردن

người nổi tiếng

Ex: Celebrity gossip is a common topic in many magazines .

Tin đồn về người nổi tiếng là chủ đề phổ biến trong nhiều tạp chí.

real [Tính từ]
اجرا کردن

thực

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.

loud [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The loud music from the party kept me awake all night .

Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.

to affect [Động từ]
اجرا کردن

ảnh hưởng

Ex: The change in weather can affect people 's moods and energy levels .

Sự thay đổi thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của con người.

common [Tính từ]
اجرا کردن

phổ biến

Ex: The common mistake in the test was misreading the instructions .

Lỗi phổ biến trong bài kiểm tra là đọc sai hướng dẫn.

to accept [Động từ]
اجرا کردن

chấp nhận

Ex: He accepted the terms and conditions of the agreement .
secret [Danh từ]
اجرا کردن

bí mật

Ex: The organization works to uncover government secrets that have been hidden from the public .

Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.

king [Danh từ]
اجرا کردن

vua

Ex: The portrait of the king hung prominently in the grand hall of the palace .

Bức chân dung của vua được treo nổi bật trong đại sảnh của cung điện.

queen [Danh từ]
اجرا کردن

nữ hoàng

Ex:

Nữ hoàng Elizabeth II là vị quân chủ trị vì lâu nhất trong lịch sử Anh.

lady [Danh từ]
اجرا کردن

quý bà

Ex:

Cô ấy là một quý cô trẻ tài năng với tương lai tươi sáng phía trước.

sir [Danh từ]
اجرا کردن

ngài

Ex: He addressed the guest speaker as sir during the interview .

Anh ấy đã gọi diễn giả khách mời là ngài trong cuộc phỏng vấn.