đám cưới
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các buổi tụ họp và niềm vui, như "đám cưới", "đồ chơi" và "mời", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đám cưới
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.
lời mời
Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.
ăn mừng
Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.
mời
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
đồ chơi
Tôi đã tặng em trai mình một món đồ chơi nhân dịp sinh nhật của nó.
vẽ
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng vẽ của mình thông qua luyện tập.
rạp chiếu phim
Hãy gặp nhau tại rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.
giải trí
Đọc sách không chỉ mang tính giáo dục mà còn là một hình thức giải trí tốt.
chạy bộ
Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
cười
Chúng tôi cười nhiều đến mức bụng chúng tôi đau.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.