Sơ cấp 2 - Tương tác & Hành động

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tương tác và hành động, như "chat", "worry" và "letter", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
yeah [Thán từ]
اجرا کردن

Ex: Yeah , I know how to fix this problem .

, tôi biết cách sửa vấn đề này.

hey [Thán từ]
اجرا کردن

Này

Ex: Hey , how 's it going ?

Này, bạn thế nào rồi?

all right [Thán từ]
اجرا کردن

Được rồi

Ex: All right , I 'll do the dishes tonight .

Được rồi, tôi sẽ rửa bát tối nay.

chat [Danh từ]
اجرا کردن

trò chuyện

Ex: I had a fun chat with my friend on social media yesterday .

Tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với bạn tôi trên mạng xã hội ngày hôm qua.

the news [Danh từ]
اجرا کردن

bản tin

Ex: My dad is always watching the news .

Bố tôi luôn xem tin tức.

noise [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng ồn

Ex: The children were making too much noise , so the teacher asked them to quiet down .

Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.

to name [Động từ]
اجرا کردن

đặt tên

Ex: Why are you always naming your electronic devices creatively ?

Tại sao bạn luôn đặt tên các thiết bị điện tử của mình một cách sáng tạo?

to text [Động từ]
اجرا کردن

nhắn tin

Ex: I will text you the address of the restaurant .

Tôi sẽ nhắn tin cho bạn địa chỉ nhà hàng.

to contain [Động từ]
اجرا کردن

chứa đựng

Ex: The box contains all the parts you need to assemble the table .

Hộp chứa tất cả các bộ phận bạn cần để lắp ráp bàn.

to promise [Động từ]
اجرا کردن

hứa

Ex: They promised their parents that they would call them every week while studying abroad .

Họ đã hứa với bố mẹ rằng sẽ gọi điện cho họ mỗi tuần khi đi du học.

to miss [Động từ]
اجرا کردن

nhớ

Ex: He missed his best friend who had moved away to another country .

Anh ấy nhớ người bạn thân nhất của mình, người đã chuyển đến một đất nước khác.

to worry [Động từ]
اجرا کردن

lo lắng

Ex: Do n't worry , I 'll take care of everything while you 're away .

Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.

to drop [Động từ]
اجرا کردن

thả

Ex: U.S. planes began dropping bombs on the city .

Máy bay Mỹ bắt đầu thả bom xuống thành phố.

letter [Danh từ]
اجرا کردن

thư

Ex: He sent a letter of resignation to his boss .

Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.