Sơ cấp 2 - Sản Xuất Nghệ Thuật và Giải Trí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sản phẩm nghệ thuật và giải trí, như "bài hát", "vở kịch" và "hát", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
novel [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết

Ex: The author 's novel is inspired by his own experiences growing up .

Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.

song [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: She sang a beautiful song at the talent show .

Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.

painter [Danh từ]
اجرا کردن

họa sĩ

Ex: The modern painter 's work challenges traditional forms and techniques .

Tác phẩm của họa sĩ hiện đại thách thức các hình thức và kỹ thuật truyền thống.

player [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc công

Ex:

Anh ấy là một nghệ sĩ chơi keyboard tài năng có thể chơi nhiều thể loại âm nhạc.

musical [Tính từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: His room is filled with musical equipment for recording his own songs .

Phòng của anh ấy chứa đầy thiết bị âm nhạc để thu âm các bài hát của riêng mình.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: Meryl Streep took on the character of Margaret Thatcher in The Iron Lady .

Meryl Streep đảm nhận vai diễn Margaret Thatcher trong The Iron Lady.

cartoon [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: She is an animator for a popular cartoon series .

Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: He performed a comedy routine at the local club last night .

Anh ấy đã biểu diễn một tiết mục hài kịch tại câu lạc bộ địa phương tối qua.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

award [Danh từ]
اجرا کردن

giải thưởng

Ex: She won an award for her exceptional performance in the film .

Cô ấy đã giành được giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc trong bộ phim.

drawing [Danh từ]
اجرا کردن

bức vẽ

Ex: She won first place in the art competition for her beautifully detailed drawing of a flower .

Cô ấy giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi nghệ thuật với bức vẽ một bông hoa được chi tiết tuyệt đẹp.