Sơ cấp 2 - Bán lẻ và Du lịch

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về bán lẻ và du lịch, như "cash", "customer" và "baggage", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
cash [Danh từ]
اجرا کردن

tiền mặt

Ex: My wallet was stolen , but thankfully I did n’t have much cash in it .

Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.

clothes store [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng quần áo

Ex: I need to go to the clothes store to buy a new dress .

Tôi cần đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới.

shopping bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi mua sắm

Ex: She decorated her shopping bag with colorful patches .

Cô ấy trang trí túi mua sắm của mình bằng những miếng vá đầy màu sắc.

sale [Danh từ]
اجرا کردن

giảm giá

Ex: The department store is having a big sale this weekend .

Cửa hàng bách hóa đang có giảm giá lớn vào cuối tuần này.

credit card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ tín dụng

Ex: He forgot to sign the back of his credit card .

Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.

bill [Danh từ]
اجرا کردن

tiền giấy

Ex: She accidentally washed a twenty-dollar bill in her jeans pocket .

Cô ấy vô tình giặt một tờ tiền hai mươi đô la trong túi quần jean của mình.

customer [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The customer thanked the salesperson for their help .

Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.

passenger [Danh từ]
اجرا کردن

hành khách

Ex: The bus passenger pressed the button to request the next stop .

Hành khách trên xe buýt đã nhấn nút để yêu cầu điểm dừng tiếp theo.

baggage [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý

Ex: During the security check , they asked her to open her baggage for inspection .

Trong quá trình kiểm tra an ninh, họ yêu cầu cô ấy mở hành lý của mình để kiểm tra.

international [Tính từ]
اجرا کردن

quốc tế

Ex: She is a correspondent for an international news agency .

Cô ấy là phóng viên của một hãng thông tấn quốc tế.

platform [Danh từ]
اجرا کردن

sân ga

Ex: She stood at the edge of the platform , watching the incoming train .

Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.

railroad [Danh từ]
اجرا کردن

đường sắt

Ex: The railroad connects the city center with the suburban areas .

Đường sắt kết nối trung tâm thành phố với các khu vực ngoại ô.

to cancel [Động từ]
اجرا کردن

hủy bỏ

Ex: The event was canceled at the last minute due to inclement weather .

Sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối do thời tiết xấu.

wheel [Danh từ]
اجرا کردن

bánh xe

Ex: The car ’s wheels were spinning fast as it accelerated .

Bánh xe của chiếc xe quay nhanh khi nó tăng tốc.