tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về bán lẻ và du lịch, như "cash", "customer" và "baggage", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
cửa hàng quần áo
Tôi cần đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới.
túi mua sắm
Cô ấy trang trí túi mua sắm của mình bằng những miếng vá đầy màu sắc.
giảm giá
Cửa hàng bách hóa đang có giảm giá lớn vào cuối tuần này.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
tiền giấy
Cô ấy vô tình giặt một tờ tiền hai mươi đô la trong túi quần jean của mình.
khách hàng
Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.
hành khách
Hành khách trên xe buýt đã nhấn nút để yêu cầu điểm dừng tiếp theo.
hành lý
Trong quá trình kiểm tra an ninh, họ yêu cầu cô ấy mở hành lý của mình để kiểm tra.
quốc tế
Cô ấy là phóng viên của một hãng thông tấn quốc tế.
sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.
đường sắt
Đường sắt kết nối trung tâm thành phố với các khu vực ngoại ô.
hủy bỏ
Sự kiện đã bị hủy bỏ vào phút cuối do thời tiết xấu.
bánh xe
Bánh xe của chiếc xe quay nhanh khi nó tăng tốc.