đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các vật dụng và thiết bị gia đình thiết yếu, như "đèn", "thảm" và "bồn rửa", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
thảm
Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.
đồ nội thất
Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
đồng hồ báo thức
Tôi cần thay thế chiếc đồng hồ báo thức bị hỏng bằng một cái mới.
máy pha cà phê
Cô ấy đã sử dụng một bộ lọc giấy trong máy pha cà phê để ngăn bã cà phê lọt vào cà phê.
máy điều hòa không khí
Máy điều hòa làm mát phòng nhanh chóng, ngay cả trong những ngày nóng nhất.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
rác
Bãi biển ngập tràn rác do những du khách bất cẩn để lại.