quần áo
Cửa hàng chuyên về quần áo và phụ kiện làm bằng tay.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về những thứ cần thiết trong mặc đồ và mua sắm, như "áo cánh", "khuyên tai" và "đồng phục", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần áo
Cửa hàng chuyên về quần áo và phụ kiện làm bằng tay.
áo blouse
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse thanh lịch với chiếc quần jean yêu thích đến bữa tiệc.
đồng phục
Các công nhân nhà máy phải mặc đồng phục bảo hộ và đội mũ bảo hiểm vì lý do an toàn.
hóa đơn
Cô ấy yêu cầu hóa đơn sau khi uống xong cà phê.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
cửa hàng
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.
dây lưng
Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.
bông tai
Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.
nút
Cô ấy đã thêm những cúc áo đầy màu sắc vào ba lô của mình để trang trí.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
vali
Cô ấy cẩn thận đóng gói vali của mình, đảm bảo bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết.